Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Số câu30
Quiz ID13855
Câu 1
1. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là thông số động học (kinetic parameter)?
Câu 2
2. Để tăng độ ổn định hóa học của một dược chất dễ bị thủy phân, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?
Câu 3
3. Hiện tượng 'đa hình' (polymorphism) trong dược phẩm đề cập đến điều gì?
Câu 4
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một chất rắn trong dung môi?
Câu 5
5. Trong công thức bào chế thuốc, chất diện hoạt (surfactant) được sử dụng chủ yếu với mục đích nào sau đây?
Câu 6
6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tăng độ tan của dược chất kém tan trong nước?
Câu 7
7. Đặc tính lý hóa nào sau đây của dược chất ảnh hưởng đến khả năng bào chế thuốc nén trực tiếp?
Câu 8
8. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hệ số phân bố octanol-nước (logP) của một dược chất?
Câu 9
9. Loại liên kết hóa học nào mạnh nhất trong các liên kết sau?
Câu 10
10. Trong nghiên cứu độ ổn định thuốc, 'điều kiện lão hóa cấp tốc' (accelerated stability testing) thường sử dụng nhiệt độ và độ ẩm như thế nào so với điều kiện bảo quản thông thường?
Câu 11
11. Tính chất lý hóa nào sau đây của tá dược cellulose vi tinh thể (MCC) làm cho nó được sử dụng rộng rãi làm tá dược độn trong viên nén?
Câu 12
12. Khái niệm 'hằng số tốc độ phản ứng' (k) trong động học hóa học phụ thuộc vào yếu tố nào?
Câu 13
13. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự giảm áp suất hơi bão hòa của dung môi khi thêm chất tan không bay hơi?
Câu 14
14. Thông số 'thời gian rã' (disintegration time) của viên nén đánh giá giai đoạn nào trong quá trình hòa tan và hấp thu thuốc?
Câu 15
15. Loại tương tác nào giữa thuốc và protein huyết tương dựa trên lực Van der Waals và liên kết hydro?
Câu 16
16. Trong phân tích nhiệt vi sai (DSC), peak thu nhiệt (endothermic peak) thường biểu thị quá trình chuyển pha nào?
Câu 17
17. Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là đơn vị đo nồng độ?
Câu 18
18. Nguyên tắc 'like dissolves like' (tương tự tan trong tương tự) trong dược lý hóa học liên quan đến tính chất nào của dung môi và chất tan?
Câu 19
19. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo phức hợp với cyclodextrin để tăng độ tan của dược chất?
Câu 20
20. Loại tương tác nào giữa các phân tử thuốc có thể dẫn đến hiện tượng 'kết tụ' (aggregation) trong dung dịch?
Câu 21
21. Trong quá trình phát triển công thức thuốc, nghiên cứu về 'tính tương kỵ' (incompatibility) giữa dược chất và tá dược nhằm mục đích gì?
Câu 22
22. Để cải thiện sinh khả dụng đường uống của một thuốc BCS class II (độ tan thấp, độ thấm cao), chiến lược bào chế nào sau đây phù hợp nhất?
Câu 23
23. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán yếu tố nào?
Câu 24
24. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa dòng khuếch tán và yếu tố nào?
Câu 25
25. Trong quá trình kiểm tra độ hòa tan của viên nén, thiết bị 'basket' (giỏ quay) hoạt động theo cơ chế nào?
Câu 26
26. Trong phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha đảo, pha tĩnh thường có tính chất gì?
Câu 27
27. Loại lực tương tác nào đóng vai trò chính trong sự ổn định của cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ, alpha-helix, beta-sheet)?
Câu 28
28. Điều gì xảy ra với độ tan của hầu hết các chất rắn trong nước khi nhiệt độ tăng lên?
Câu 29
29. Trong dược động học, quá trình hấp thu thuốc thường bị ảnh hưởng mạnh nhất bởi yếu tố lý hóa nào của thuốc?
Câu 30
30. Hiện tượng 'tách lớp' (creaming) trong nhũ tương (emulsion) là do nguyên nhân chính nào?

Để lại một bình luận