Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Số câu30
Quiz ID13408
Câu 1
1. Rủi ro hoạt động (Operational Risk) trong ngân hàng KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
Câu 2
2. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, L/C (Letter of Credit) đóng vai trò như thế nào?
Câu 3
3. Chức năng 'lưu giữ giá trị' của tiền tệ được thể hiện rõ nhất trong nghiệp vụ nào của ngân hàng?
Câu 4
4. Sản phẩm phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivatives) được sử dụng chủ yếu để quản lý loại rủi ro nào trong ngân hàng?
Câu 5
5. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
Câu 6
6. Nghiệp vụ 'Bao thanh toán' (Factoring) khác biệt với 'Chiết khấu thương phiếu' chủ yếu ở điểm nào?
Câu 7
7. Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) trong ngân hàng xảy ra khi nào?
Câu 8
8. Hoạt động 'chiết khấu thương phiếu' thuộc nhóm nghiệp vụ nào của ngân hàng?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5 chữ C' đánh giá tín dụng khách hàng doanh nghiệp?
Câu 10
10. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG phải là nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng thương mại?
Câu 11
11. Sự khác biệt chính giữa thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ nằm ở nghiệp vụ nào?
Câu 12
12. Trong nghiệp vụ thanh toán thẻ, tổ chức thẻ quốc tế (ví dụ Visa, Mastercard) đóng vai trò gì?
Câu 13
13. Quy trình KYC (Know Your Customer) là một phần quan trọng trong nghiệp vụ nào của ngân hàng?
Câu 14
14. Sản phẩm 'Chứng chỉ tiền gửi' (Certificate of Deposit - CD) có đặc điểm chính nào?
Câu 15
15. Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại thể hiện rõ nhất qua nghiệp vụ nào?
Câu 16
16. Nghiệp vụ 'Bảo lãnh thanh toán' (Payment Guarantee) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng đối với khách hàng cá nhân?
Câu 18
18. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng quản lý rủi ro thanh khoản?
Câu 19
19. Trong hoạt động ngân hàng, 'Basel' là tên gọi của cái gì?
Câu 20
20. Nghiệp vụ 'Forfaiting' thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Câu 21
21. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, tác động trực tiếp đến nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
Câu 22
22. Loại hình ngân hàng nào sau đây thường tập trung vào phục vụ các doanh nghiệp lớn và thực hiện các nghiệp vụ đầu tư phức tạp?
Câu 23
23. Hoạt động 'Tư vấn tài chính' của ngân hàng thương mại bao gồm những dịch vụ nào?
Câu 24
24. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động huy động vốn của ngân hàng?
Câu 25
25. Nghiệp vụ Bancassurance là sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và nghiệp vụ nào?
Câu 26
26. Công cụ 'Nghiệp vụ thị trường mở' (Open Market Operations) được ngân hàng trung ương sử dụng để tác động đến yếu tố nào trong hệ thống ngân hàng?
Câu 27
27. Khái niệm 'Nợ xấu' (Non-Performing Loan - NPL) trong ngân hàng liên quan trực tiếp đến nghiệp vụ nào?
Câu 28
28. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee) có bản chất là gì?
Câu 29
29. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn dài nhất?
Câu 30
30. Mục tiêu chính của nghiệp vụ quản lý tài sản (Asset Management) trong ngân hàng là gì?

Để lại một bình luận