Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Số câu30
Quiz ID11822
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động ngân hàng?
Câu 2
2. Khái niệm 'regulatory arbitrage' (lách luật) trong ngân hàng liên quan đến hành vi nào?
Câu 3
3. Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ blockchain có tiềm năng ứng dụng **ít nhất** trong nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
Câu 4
4. Trong các dịch vụ ngân hàng hiện đại, 'robo-advisor' (cố vấn robot) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Câu 5
5. Tài sản Có của một ngân hàng thương mại **KHÔNG** bao gồm mục nào sau đây?
Câu 6
6. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào sau đây được coi là **an toàn nhất** cho nhà xuất khẩu?
Câu 7
7. Vốn cấp 1 (Tier 1 capital) của ngân hàng thương mại được coi là thước đo quan trọng về điều gì?
Câu 8
8. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng thương mại **KHÔNG** bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
Câu 9
9. Trong hoạt động thanh toán thẻ, tổ chức thẻ quốc tế (ví dụ: Visa, Mastercard) đóng vai trò gì?
Câu 10
10. Nghiệp vụ nào sau đây là **quan trọng nhất** trong hoạt động cơ bản của một Ngân hàng Thương mại?
Câu 11
11. Trong nghiệp vụ ngân hàng điện tử (e-banking), yếu tố nào sau đây được coi là **quan trọng nhất** để đảm bảo an toàn giao dịch cho khách hàng?
Câu 12
12. Trong các loại hình ngân hàng sau, loại hình nào tập trung chủ yếu vào phục vụ nhu cầu tài chính của doanh nghiệp lớn và các tổ chức?
Câu 13
13. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào **không** phải là công cụ quản lý rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại?
Câu 14
14. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn dài nhất?
Câu 15
15. Đạo luật Dodd-Frank của Hoa Kỳ (2010) chủ yếu tập trung vào mục tiêu nào trong lĩnh vực ngân hàng?
Câu 16
16. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi suất nào?
Câu 17
17. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và công ty tài chính là gì?
Câu 18
18. Ngân hàng thương mại **KHÔNG** được phép sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để:
Câu 19
19. Khi ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu, thực chất ngân hàng đang cung cấp hình thức tín dụng nào?
Câu 20
20. Basel III là một bộ tiêu chuẩn quốc tế về vốn và thanh khoản ngân hàng, tập trung vào việc:
Câu 21
21. Hoạt động nào sau đây **không** được coi là nghiệp vụ ngân hàng thương mại truyền thống?
Câu 22
22. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng nghiệp vụ Repo (Repurchase Agreement) để làm gì?
Câu 23
23. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là:
Câu 24
24. Khi ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ cho vay hợp vốn (syndicated loan), mục đích chính là gì?
Câu 25
25. Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì **KHÔNG** có khả năng xảy ra?
Câu 26
26. Sản phẩm phái sinh (derivatives) được ngân hàng thương mại sử dụng chủ yếu cho mục đích nào sau đây?
Câu 27
27. Tỷ lệ NIM (Net Interest Margin) của ngân hàng thương mại phản ánh điều gì?
Câu 28
28. Hình thức huy động vốn nào sau đây thường có chi phí vốn **thấp nhất** đối với Ngân hàng Thương mại?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại?
Câu 30
30. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?

Để lại một bình luận