Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10985
Câu 1
1. Trong ngữ nghĩa học, 'khung nghĩa' (semantic frame) là gì?
Câu 2
2. Quan hệ 'bao hàm' (hyponymy) giữa các từ thể hiện điều gì?
Câu 3
3. Trong ngữ nghĩa học, 'ẩn dụ chết' (dead metaphor) là gì?
Câu 4
4. Một trong những thách thức chính của ngữ nghĩa học trong việc phân tích ý nghĩa là gì?
Câu 5
5. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa dụng học' (pragmatics) có mối quan hệ như thế nào?
Câu 6
6. Lỗi 'mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity) xảy ra khi nào?
Câu 7
7. Quan hệ 'bộ phận - toàn thể' (meronymy) giữa các từ thể hiện điều gì?
Câu 8
8. Sự khác biệt chính giữa ngữ nghĩa học từ vựng (lexical semantics) và ngữ nghĩa học câu (sentence semantics) là gì?
Câu 9
9. Quan điểm 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics) nhấn mạnh điều gì trong việc nghiên cứu ý nghĩa?
Câu 10
10. Quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) được chia thành các loại chính nào?
Câu 11
11. Trong ngữ nghĩa học, 'nguyên mẫu' (prototype) của một phạm trù khái niệm là gì?
Câu 12
12. Đối tượng nghiên cứu chính của ngữ nghĩa học là gì?
Câu 13
13. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic roles/thematic roles) được dùng để làm gì?
Câu 14
14. Phân tích thành phần nghĩa (semantic features/components) của một từ nhằm mục đích gì?
Câu 15
15. Khái niệm 'ngữ cảnh hẹp' (micro-context) và 'ngữ cảnh rộng' (macro-context) trong ngữ nghĩa học khác nhau như thế nào?
Câu 16
16. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) thể hiện điều gì?
Câu 17
17. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) và 'nghĩa hàm ẩn' (connotation) khác nhau như thế nào?
Câu 18
18. Khái niệm 'ngữ nghĩa hình thức' (formal semantics) trong ngữ nghĩa học sử dụng công cụ chính nào để phân tích ý nghĩa?
Câu 19
19. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò gì?
Câu 20
20. Nguyên tắc 'tính hợp thành' (compositionality) trong ngữ nghĩa học phát biểu điều gì?
Câu 21
21. Trong ngữ nghĩa học, 'diễn ngôn' (discourse) được hiểu như thế nào?
Câu 22
22. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic shift) trong ngôn ngữ là gì?
Câu 23
23. Khái niệm 'ẩn dụ' (metaphor) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
Câu 24
24. Trong ngữ nghĩa học, 'tiền giả định' (presupposition) là gì?
Câu 25
25. Khái niệm 'đa nghĩa' (polysemy) trong ngữ nghĩa học đề cập đến hiện tượng nào?
Câu 26
26. Lỗi 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy) xảy ra khi nào?
Câu 27
27. Phương pháp 'phân tích đối chiếu' (contrastive analysis) trong ngữ nghĩa học có thể được sử dụng để làm gì?
Câu 28
28. Thuyết 'nghĩa vị ngữ' (semantic field theory) trong ngữ nghĩa học nhấn mạnh điều gì?
Câu 29
29. Quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) giữa các từ được hiểu như thế nào?
Câu 30
30. Khái niệm 'ngữ cảnh hóa' (contextualization) trong ngữ nghĩa học đề cập đến quá trình nào?

Để lại một bình luận