Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10989
Câu 1
1. Ngữ cảnh đóng vai trò như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa ngôn ngữ?
Câu 2
2. Trong câu 'Chiếc chìa khóa mở cánh cửa.', vai trò ngữ nghĩa của 'chiếc chìa khóa' là gì?
Câu 3
3. Sự khác biệt chính giữa ngữ nghĩa học (semantics) và ngữ dụng học (pragmatics) là gì?
Câu 4
4. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'hoán dụ' (metonymy)?
Câu 5
5. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'ẩn dụ' (metaphor)?
Câu 6
6. Câu nào sau đây có thể được coi là 'vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa' (semantically anomalous)?
Câu 7
7. Lỗi ngữ nghĩa thường xảy ra khi:
Câu 8
8. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu ngữ nghĩa học là gì?
Câu 9
9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) thường liên quan đến:
Câu 10
10. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'nghĩa liên tưởng' (associative meaning) đề cập đến:
Câu 11
11. Khái niệm 'ý nghĩa biểu vật' (denotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến:
Câu 12
12. Trong ngữ nghĩa học, 'trường nghĩa' (semantic field) là:
Câu 13
13. Trong câu 'Con mèo đang đuổi bắt chuột.', vai trò ngữ nghĩa của 'con mèo' là gì?
Câu 14
14. Quan hệ ngữ nghĩa 'đồng nghĩa' (synonymy) là mối quan hệ giữa các từ:
Câu 15
15. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là mối quan hệ giữa các từ, trong đó:
Câu 16
16. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho sự thay đổi ngữ nghĩa theo thời gian?
Câu 17
17. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa mệnh đề' (propositional meaning) là:
Câu 18
18. Ý nghĩa của câu 'Bạn có thể cho tôi xin lọ muối được không?' trong ngữ cảnh bàn ăn thường được hiểu là một lời:
Câu 19
19. Khi nói 'Cái cặp này nặng quá!', ý nghĩa 'tình thái' thể hiện rõ nhất điều gì?
Câu 20
20. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) xảy ra khi:
Câu 21
21. Quan hệ ngữ nghĩa 'trái nghĩa' (antonymy) là mối quan hệ giữa các từ:
Câu 22
22. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)?
Câu 23
23. Khái niệm 'ý nghĩa hàm ẩn' (connotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến:
Câu 24
24. Đâu là đơn vị cơ bản nhất của ngữ nghĩa học?
Câu 25
25. Câu nào sau đây có thể gây ra 'hiểu lầm ngữ nghĩa' do cách diễn đạt không rõ ràng?
Câu 26
26. Hiện tượng 'đồng âm' (homonymy) xảy ra khi:
Câu 27
27. Ngữ nghĩa học, hay semantics, là ngành khoa học nghiên cứu về:
Câu 28
28. Phân tích nghĩa tố (componential analysis) là phương pháp:
Câu 29
29. Lĩnh vực ngữ nghĩa học thường được phân biệt với lĩnh vực nào sau đây, mặc dù có liên quan mật thiết?
Câu 30
30. Ngữ nghĩa học có ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

Để lại một bình luận