Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10977
Câu 1
1. Ngược lại với 'ngữ nghĩa biểu vật', 'ngữ nghĩa hàm ý' (connotation) liên quan đến:
Câu 2
2. Phép hoán dụ (metonymy) khác với ẩn dụ ở điểm nào?
Câu 3
3. Quan hệ 'bao hàm' (hyponymy) tồn tại giữa cặp từ nào?
Câu 4
4. Trong câu 'Cả lớp đều ngưỡng mộ tài năng của cô giáo.', cụm từ 'tài năng của cô giáo' đóng vai trò ngữ nghĩa là:
Câu 5
5. Điểm khác biệt chính giữa 'ngữ nghĩa hình thức' (formal semantics) và 'ngữ nghĩa nhận thức' (cognitive semantics) là gì?
Câu 6
6. Câu nào sau đây thể hiện 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)?
Câu 7
7. Lĩnh vực ngữ nghĩa học có mối quan hệ chặt chẽ nhất với ngành khoa học nào sau đây?
Câu 8
8. Chọn câu hỏi thể hiện sự hiểu biết về 'phân tích thành phần nghĩa' (componential analysis) trong ngữ nghĩa học:
Câu 9
9. Trong câu 'Quyển sách này rất thú vị.', tính từ 'thú vị' bổ nghĩa cho danh từ 'quyển sách' theo quan hệ ngữ nghĩa nào?
Câu 10
10. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) của từ xảy ra khi:
Câu 11
11. Câu nào sau đây thể hiện sự khác biệt giữa 'ngữ nghĩa câu' (sentence meaning) và 'ngữ nghĩa phát ngôn' (speaker meaning)?
Câu 12
12. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'tiền giả định' (presupposition) là gì?
Câu 13
13. Chọn cặp từ có quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy):
Câu 14
14. Chọn câu có hiện tượng 'mơ hồ cấu trúc' (structural ambiguity):
Câu 15
15. Khái niệm 'ngữ nghĩa biểu vật' (denotation) đề cập đến:
Câu 16
16. Trong câu 'Người thợ mộc cưa gỗ bằng cưa.', 'cưa' (trong 'bằng cưa') đóng vai trò ngữ nghĩa nào?
Câu 17
17. Ngữ nghĩa học, hay semantics, là ngành khoa học nghiên cứu về điều gì?
Câu 18
18. Cặp từ nào sau đây thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy)?
Câu 19
19. Trong câu 'Con mèo đang đuổi chuột.', vai trò ngữ nghĩa (semantic role) của 'con mèo' là gì?
Câu 20
20. Phép ẩn dụ (metaphor) trong ngôn ngữ hoạt động dựa trên cơ chế ngữ nghĩa nào?
Câu 21
21. Chọn ví dụ về hiện tượng 'đồng âm khác nghĩa' (homophony):
Câu 22
22. Khái niệm 'quan hệ ngữ nghĩa' (semantic relation) đề cập đến:
Câu 23
23. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa ngôn ngữ?
Câu 24
24. Nguyên tắc 'tính hợp thành' (compositionality) trong ngữ nghĩa học nói rằng:
Câu 25
25. Phân tích ngữ nghĩa của câu 'Đứa bé khóc vì đói bụng.' cho thấy mối quan hệ nhân quả nào?
Câu 26
26. Khái niệm 'trường nghĩa' (semantic field) chỉ:
Câu 27
27. Trong ngữ nghĩa học nhận thức (cognitive semantics), khái niệm 'nguyên mẫu' (prototype) được dùng để chỉ:
Câu 28
28. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) chủ yếu quan tâm đến:
Câu 29
29. Chọn câu có lỗi 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy):
Câu 30
30. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic change) trong ngôn ngữ là:

Để lại một bình luận