Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Số câu30
Quiz ID13272
Câu 1
1. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về cộng đồng phần mềm mã nguồn mở lớn và nổi tiếng?
Câu 3
3. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
Câu 4
4. Khái niệm 'open core' trong phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
Câu 5
5. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'copyleft' có nghĩa là gì?
Câu 6
6. Điều gì có thể là động lực chính cho các công ty lớn đóng góp vào các dự án phần mềm mã nguồn mở?
Câu 7
7. Điều gì có thể là thách thức khi chuyển đổi từ phần mềm độc quyền sang phần mềm mã nguồn mở trong một tổ chức lớn?
Câu 8
8. Trong ngữ cảnh bảo mật, việc mã nguồn mở có sẵn công khai có thể mang lại lợi ích gì?
Câu 9
9. Một doanh nghiệp muốn sử dụng phần mềm mã nguồn mở nhưng lo ngại về rủi ro pháp lý. Giải pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu rủi ro này?
Câu 10
10. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'vendor lock-in' (khóa chặt vào nhà cung cấp) có xu hướng như thế nào so với phần mềm độc quyền?
Câu 11
11. Giấy phép Apache 2.0 nổi tiếng với đặc điểm nào?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về nền tảng hoặc dịch vụ dựa trên mã nguồn mở?
Câu 13
13. Vai trò của 'Free Software Foundation' (FSF) trong phong trào phần mềm mã nguồn mở là gì?
Câu 14
14. Sự khác biệt chính giữa 'phần mềm tự do' (free software) và 'phần mềm mã nguồn mở' (open source software) là gì, nếu có?
Câu 15
15. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là **giấy phép copyleft** mạnh, yêu cầu bất kỳ phần mềm phái sinh nào cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép?
Câu 16
16. Cộng đồng đóng vai trò như thế nào trong sự thành công của phần mềm mã nguồn mở?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cốt lõi của 'Open Source Definition' do Open Source Initiative (OSI) đưa ra?
Câu 18
18. Đặc điểm nào sau đây là **quan trọng nhất** để xác định một phần mềm là mã nguồn mở?
Câu 19
19. Trong ngữ cảnh cấp phép phần mềm mã nguồn mở, 'viral license' (giấy phép lan truyền) là một cách gọi khác của loại giấy phép nào?
Câu 20
20. Ví dụ nào sau đây là **KHÔNG PHẢI** là phần mềm mã nguồn mở?
Câu 21
21. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với loại phần mềm nào?
Câu 22
22. Thuật ngữ 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở đề cập đến hành động nào?
Câu 23
23. Sự khác biệt chính giữa giấy phép 'permissive' (ví dụ: MIT, BSD) và giấy phép 'copyleft' (ví dụ: GPL) là gì?
Câu 24
24. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'community fork' thường xảy ra khi nào?
Câu 25
25. Điều gì thường được coi là 'bốn quyền tự do' của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Free Software Foundation?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích thường được liên kết với việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Câu 27
27. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'upstream' và 'downstream' thường được dùng để chỉ điều gì?
Câu 28
28. Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'code review' (đánh giá mã) đóng vai trò như thế nào?
Câu 29
29. Lợi ích tiềm năng của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục là gì?
Câu 30
30. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây **không tương thích** với giấy phép GNU GPL?

Để lại một bình luận