Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Số câu30
Quiz ID13276
Câu 1
1. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở là gì?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc đóng góp vào dự án phần mềm mã nguồn mở?
Câu 3
3. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) trong phần mềm mã nguồn mở đề cập đến điều gì?
Câu 4
4. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với sự phát triển bền vững của một dự án phần mềm mã nguồn mở?
Câu 6
6. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một ứng dụng phần mềm mã nguồn mở phổ biến?
Câu 7
7. Loại tấn công bảo mật nào có thể được giảm thiểu hiệu quả hơn nhờ tính minh bạch của mã nguồn mở?
Câu 8
8. Điều gì xảy ra nếu một công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở có giấy phép 'copyleft' trong sản phẩm độc quyền của mình?
Câu 9
9. So sánh với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở thường có lợi thế gì về mặt bảo mật?
Câu 10
10. Trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'vendor neutrality' (tính trung lập của nhà cung cấp) có nghĩa là gì?
Câu 11
11. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'code review' (đánh giá mã) có vai trò gì?
Câu 12
12. Khái niệm 'open source' (mã nguồn mở) bắt nguồn từ lĩnh vực nào?
Câu 13
13. Phần mềm mã nguồn mở (PMNM) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
Câu 14
14. Phần mềm mã nguồn mở có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất (vendor lock-in) như thế nào?
Câu 15
15. Giấy phép MIT (MIT License) thuộc loại giấy phép mã nguồn mở nào?
Câu 16
16. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của phần mềm mã nguồn mở?
Câu 17
17. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép 'copyleft' mạnh nhất, yêu cầu bất kỳ phần mềm phái sinh nào cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép?
Câu 18
18. Mô hình kinh doanh nào sau đây thường được áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở?
Câu 19
19. Công cụ kiểm soát phiên bản (version control) phổ biến nhất thường được sử dụng trong phát triển phần mềm mã nguồn mở là gì?
Câu 20
20. So sánh giấy phép GPL và giấy phép BSD, điểm khác biệt chính là gì?
Câu 21
21. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'community' (cộng đồng) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 22
22. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
Câu 23
23. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một nền tảng phổ biến để lưu trữ và cộng tác phát triển phần mềm mã nguồn mở?
Câu 24
24. Rủi ro tiềm ẩn nào liên quan đến việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các hệ thống quan trọng (mission-critical systems)?
Câu 25
25. Ưu điểm của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục là gì?
Câu 26
26. Khái niệm 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở nghĩa là gì?
Câu 27
27. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cốt lõi của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI)?
Câu 28
28. Loại giấy phép mã nguồn mở nào phù hợp nhất cho một công ty muốn sử dụng mã nguồn mở trong sản phẩm độc quyền mà không muốn công khai mã nguồn sản phẩm của mình?
Câu 29
29. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích trực tiếp của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Câu 30
30. Mục đích chính của giấy phép 'copyleft' trong phần mềm mã nguồn mở là gì?

Để lại một bình luận