Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Số câu30
Quiz ID11662
Câu 1
1. Hình thức du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
Câu 2
2. Trong bối cảnh quản lý điểm đến du lịch, 'du lịch quá mức' (overtourism) gây ra hậu quả chính nào sau đây?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi trong định nghĩa về một 'điểm đến du lịch'?
Câu 4
4. Mục tiêu của việc 'giáo dục và nâng cao nhận thức về du lịch bền vững' cho du khách là gì?
Câu 5
5. Trong quản lý điểm đến, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) giúp ích gì?
Câu 6
6. Trong quản lý điểm đến du lịch, khái niệm 'sức chứa' (carrying capacity) đề cập đến điều gì?
Câu 7
7. Khái niệm 'du lịch cộng đồng' (community-based tourism) nhấn mạnh vai trò trung tâm của đối tượng nào trong phát triển du lịch?
Câu 8
8. Trong quản lý điểm đến, 'hợp tác công tư' (public-private partnership) mang lại lợi ích gì?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo 'tính bền vững' của một điểm đến du lịch?
Câu 10
10. Yếu tố 'an ninh và an toàn' có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách?
Câu 11
11. Tổ chức quản lý điểm đến du lịch (DMO - Destination Management Organization) thường KHÔNG có vai trò chính nào sau đây?
Câu 12
12. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn 'ứng phó' (response) tập trung vào hành động nào?
Câu 13
13. Trong quản lý điểm đến, 'văn hóa bản địa' nên được xem xét như thế nào?
Câu 14
14. Mục tiêu chính của việc xây dựng 'thương hiệu điểm đến' (destination branding) là gì?
Câu 15
15. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'quy hoạch tổng thể' (master plan) có vai trò gì?
Câu 16
16. Khái niệm 'du lịch sáng tạo' (creative tourism) nhấn mạnh yếu tố nào trong trải nghiệm du lịch?
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của 'sản phẩm du lịch điểm đến'?
Câu 18
18. Loại hình 'du lịch nông thôn' (rural tourism) có lợi ích chính nào cho cộng đồng địa phương?
Câu 19
19. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tại điểm đến, tiêu chí 'độ tin cậy' (reliability) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Trong quản lý điểm đến, 'phản hồi của du khách' (tourist feedback) được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?
Câu 21
21. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'sự hài lòng của cư dân địa phương' quan trọng vì lý do chính nào?
Câu 22
22. Hình thức 'du lịch MICE' (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) thường tập trung vào đối tượng du khách nào?
Câu 23
23. Chiến lược 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' trong quản lý điểm đến nhằm mục đích chính là gì?
Câu 24
24. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý điểm đến du lịch KHÔNG bao gồm lĩnh vực nào sau đây?
Câu 25
25. Công cụ 'ma trận SWOT' thường được sử dụng trong quản lý điểm đến du lịch để làm gì?
Câu 26
26. Khái niệm 'du lịch thông minh' (smart tourism) ứng dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm du lịch và quản lý điểm đến trong lĩnh vực nào?
Câu 27
27. Biện pháp 'giới hạn số lượng du khách' (visitor quota) thường được áp dụng khi điểm đến gặp vấn đề gì?
Câu 28
28. Yếu tố 'môi trường chính trị ổn định' có vai trò như thế nào đối với sự phát triển du lịch của một điểm đến?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'chu kỳ sống của điểm đến du lịch' (tourism destination lifecycle)?
Câu 30
30. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'kênh phân phối' (distribution channel) đóng vai trò gì?

Để lại một bình luận