Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

Số câu30
Quiz ID11653
Câu 1
1. Tổ chức quản lý điểm đến (DMO) có vai trò chính nào trong ngành du lịch?
Câu 2
2. Trong quản lý điểm đến, 'vòng đời điểm đến du lịch' (tourism destination lifecycle) mô tả điều gì?
Câu 3
3. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) được sử dụng để:
Câu 4
4. Trong quản lý điểm đến, 'du lịch có trách nhiệm' (responsible tourism) nhấn mạnh trách nhiệm của ai?
Câu 5
5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường tại điểm đến?
Câu 6
6. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhu cầu du lịch (demand management) tại điểm đến?
Câu 7
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là trụ cột chính của quản lý điểm đến du lịch bền vững?
Câu 8
8. Để đánh giá 'sự hài lòng của du khách' (tourist satisfaction) tại một điểm đến, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
Câu 9
9. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'quản lý chất lượng điểm đến du lịch'?
Câu 10
10. Loại hình 'du lịch nông thôn' (rural tourism) có đặc điểm nổi bật nào?
Câu 11
11. Trong quản lý điểm đến, 'khả năng phục hồi' (resilience) đề cập đến điều gì?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc 'lập kế hoạch du lịch điểm đến' một cách hiệu quả?
Câu 13
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến 'tính cạnh tranh của điểm đến du lịch'?
Câu 14
14. Phương pháp tiếp cận 'du lịch dựa vào cộng đồng' (community-based tourism) nhấn mạnh yếu tố nào?
Câu 15
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'sản phẩm du lịch điểm đến' (destination tourism product)?
Câu 16
16. Khái niệm 'sức chứa du lịch' (tourism carrying capacity) đề cập đến điều gì?
Câu 17
17. Phương pháp tiếp cận 'du lịch trải nghiệm' (experiential tourism) tập trung vào điều gì?
Câu 18
18. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý du lịch tại các điểm đến di sản văn hóa?
Câu 19
19. Trong bối cảnh du lịch bền vững, 'chứng nhận du lịch xanh' (green tourism certification) có mục đích gì?
Câu 20
20. Trong quản lý điểm đến, 'phản hồi từ du khách' (tourist feedback) được sử dụng cho mục đích gì?
Câu 21
21. Loại hình du lịch nào sau đây thường được xem là có tác động tích cực nhất đến kinh tế địa phương?
Câu 22
22. Trong quản lý điểm đến, 'quan hệ đối tác công tư' (public-private partnership - PPP) có vai trò gì?
Câu 23
23. Khái niệm 'du lịch quá mức' (overtourism) dùng để chỉ tình trạng gì?
Câu 24
24. Điều gì là rủi ro chính của việc quá tập trung vào 'du lịch đại chúng' (mass tourism) tại một điểm đến?
Câu 25
25. Trong quản lý điểm đến, 'kênh phân phối du lịch' (tourism distribution channel) đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Trong bối cảnh quản lý điểm đến, 'du lịch thông minh' (smart tourism) ứng dụng công nghệ để làm gì?
Câu 27
27. Chiến lược 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' nhằm mục đích gì cho điểm đến?
Câu 28
28. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn 'phục hồi' (recovery) tập trung vào điều gì?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch?
Câu 30
30. Điều gì thể hiện sự thành công của một chiến lược quản lý điểm đến du lịch?

Để lại một bình luận