Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án công nghệ thông tin

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án công nghệ thông tin

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án công nghệ thông tin

Số câu30
Quiz ID11594
Câu 1
1. Trong quản lý dự án công nghệ thông tin, 'technical debt' (nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phương pháp Waterfall trong quản lý dự án?
Câu 3
3. Vai trò nào chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo rằng dự án đáp ứng nhu cầu kinh doanh và mang lại giá trị dự kiến cho tổ chức?
Câu 4
4. Loại cấu trúc tổ chức nào mà nhân viên báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án?
Câu 5
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ràng buộc (constraint) điển hình trong quản lý dự án công nghệ thông tin?
Câu 6
6. Phương pháp ước tính chi phí dự án nào sử dụng dữ liệu lịch sử từ các dự án tương tự đã hoàn thành để ước tính chi phí cho dự án hiện tại?
Câu 7
7. Loại hợp đồng nào mà người mua thanh toán cho nhà cung cấp chi phí thực tế cộng với một khoản phí cố định?
Câu 8
8. Trong phương pháp Agile, 'Sprint Review' (Đánh giá Sprint) là sự kiện nào?
Câu 9
9. Kỹ thuật 'decomposition' (phân rã) được sử dụng để tạo ra thành phần nào trong quản lý phạm vi dự án?
Câu 10
10. Vai trò 'Scrum Master' trong phương pháp Scrum (Agile) có trách nhiệm chính là gì?
Câu 11
11. Trong quản lý thay đổi dự án, 'change control board' (Hội đồng kiểm soát thay đổi) có chức năng chính là gì?
Câu 12
12. Kỹ thuật 'Earned Value Management' (EVM - Quản lý giá trị thu được) chủ yếu được sử dụng để theo dõi và kiểm soát khía cạnh nào của dự án?
Câu 13
13. Trong quản lý rủi ro dự án, 'ma trận xác suất - tác động' (probability-impact matrix) được sử dụng để làm gì?
Câu 14
14. Khái niệm 'Critical Path' (Đường găng) trong quản lý dự án dùng để chỉ điều gì?
Câu 15
15. Trong quản lý nguồn lực dự án, 'resource leveling' (cân bằng nguồn lực) nhằm mục đích gì?
Câu 16
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'tam giác sắt' (Iron Triangle) trong quản lý dự án?
Câu 17
17. Công cụ hoặc kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để hiển thị tiến độ dự án so với kế hoạch, thể hiện các công việc, thời gian bắt đầu và kết thúc của chúng?
Câu 18
18. Trong quản lý rủi ro, 'risk mitigation' (giảm thiểu rủi ro) là gì?
Câu 19
19. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong quản lý chất lượng dự án?
Câu 20
20. Trong quản lý các bên liên quan dự án, 'stakeholder engagement' (tương tác với các bên liên quan) có mục tiêu chính là gì?
Câu 21
21. Trong quản lý giao tiếp dự án, 'communication management plan' (kế hoạch quản lý giao tiếp) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
Câu 22
22. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn 'thực hiện' (executing) của dự án?
Câu 23
23. Trong quản lý phạm vi dự án, 'scope creep' (phạm vi dự án bị trượt) đề cập đến hiện tượng gì?
Câu 24
24. Loại tài liệu nào xác định các mục tiêu, phạm vi, các bên liên quan chính, và cơ cấu tổ chức dự án, thường được tạo ra trong giai đoạn khởi đầu dự án?
Câu 25
25. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc trong dự án?
Câu 26
26. Trong quản lý xung đột dự án, phong cách giải quyết xung đột 'collaborating' (hợp tác) được đặc trưng bởi điều gì?
Câu 27
27. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn 'đóng dự án' (closing)?
Câu 28
28. Trong quản lý chất lượng, 'prevention over inspection' (phòng ngừa hơn kiểm tra) có nghĩa là gì?
Câu 29
29. Phương pháp quản lý dự án nào tập trung vào việc chia nhỏ dự án thành các vòng lặp ngắn, thường kéo dài từ 1 đến 4 tuần?
Câu 30
30. Phương pháp lập kế hoạch dự án nào bắt đầu bằng việc xác định ngày kết thúc dự án mong muốn và sau đó làm việc ngược lại để xác định thời gian bắt đầu và các mốc thời gian khác?

Để lại một bình luận