Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Số câu30
Quiz ID13832
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn dự án đầu tư?
Câu 3
3. Trong quản lý rủi ro dự án, 'ma trận xác suất - tác động' được sử dụng để:
Câu 4
4. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét trong phân tích tính khả thi về mặt kỹ thuật của dự án đầu tư?
Câu 5
5. Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn 'Thực hiện' trong vòng đời dự án đầu tư?
Câu 6
6. Trong phân tích tài chính dự án, dòng tiền tự do (Free Cash Flow) được tính toán để:
Câu 7
7. Biện pháp ứng phó rủi ro nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao trách nhiệm và hậu quả của rủi ro sang bên thứ ba?
Câu 8
8. Chi phí cơ hội của vốn (Cost of Capital) trong thẩm định dự án đầu tư thể hiện điều gì?
Câu 9
9. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường hiệu quả quản lý dự án đầu tư?
Câu 10
10. Phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) trong quản lý dự án được sử dụng để:
Câu 11
11. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu trách nhiệm thực hiện dự án với một mức giá cố định, bất kể chi phí thực tế phát sinh?
Câu 12
12. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào sau đây KHÔNG xem xét đến giá trị thời gian của tiền?
Câu 13
13. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý dự án đầu tư?
Câu 14
14. Trong quản lý dự án đầu tư, WBS (Work Breakdown Structure) được sử dụng để:
Câu 15
15. Loại dự án đầu tư nào thường có rủi ro thấp nhất?
Câu 16
16. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án KHÔNG bao gồm:
Câu 17
17. Rủi ro dự án nào sau đây liên quan đến sự thay đổi bất lợi của lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong vòng đời dự án đầu tư?
Câu 19
19. Phương pháp định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model - CAPM) được sử dụng để:
Câu 20
20. Hình thức đầu tư nào mà nhà đầu tư góp vốn và chia sẻ lợi nhuận, rủi ro với doanh nghiệp, nhưng không trực tiếp tham gia quản lý điều hành doanh nghiệp?
Câu 21
21. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích độ nhạy của dự án đầu tư?
Câu 22
22. Trong quản lý dự án, 'stakeholder' (bên liên quan) KHÔNG bao gồm nhóm đối tượng nào sau đây?
Câu 23
23. Trong giai đoạn 'Kết thúc' dự án đầu tư, hoạt động quan trọng nhất là gì?
Câu 24
24. Khái niệm 'Scope Creep' trong quản lý dự án đề cập đến:
Câu 25
25. Công cụ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong giai đoạn 'Lập kế hoạch' của dự án đầu tư?
Câu 26
26. Trong phân tích dự án đầu tư, NPV (Giá trị hiện tại ròng) được sử dụng để:
Câu 27
27. Công cụ nào sau đây giúp trực quan hóa tiến độ dự án và mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc?
Câu 28
28. Trong quản lý dự án, 'Change Request' (Yêu cầu thay đổi) thường phát sinh trong giai đoạn nào của dự án?
Câu 29
29. Phương pháp tài trợ dự án nào mà nguồn vốn trả nợ và lợi nhuận chủ yếu dựa vào dòng tiền do chính dự án tạo ra?
Câu 30
30. Loại rủi ro dự án nào liên quan đến các vấn đề về luật pháp, chính sách của chính phủ hoặc các quy định của ngành?

Để lại một bình luận