Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12621
Câu 1
1. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một cách hiệu quả để cải thiện 'Khả năng đáp ứng' (Responsiveness) trong dịch vụ khách hàng?
Câu 2
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng 'Văn hóa dịch vụ' (Service Culture) mạnh mẽ?
Câu 3
3. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất về 'Độ tin cậy' (Reliability) trong chất lượng dịch vụ?
Câu 4
4. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'Bằng chứng vật lý' (Physical Evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 5
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến 'Kỳ vọng dịch vụ' (Service Expectations) của khách hàng?
Câu 6
6. Khái niệm 'Dịch vụ nội bộ' (Internal Service Quality) tập trung vào điều gì?
Câu 7
7. Phương pháp 'Thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard) có thể được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 8
8. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Khách hàng nội bộ' (Internal Customers) là ai?
Câu 9
9. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm hữu hình?
Câu 10
10. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 11
11. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp chủ động để nâng cao chất lượng dịch vụ?
Câu 12
12. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về 'điểm tiếp xúc dịch vụ' (service touchpoint)?
Câu 13
13. Mục đích của việc thiết lập 'Tiêu chuẩn dịch vụ' (Service Standards) là gì?
Câu 14
14. Trong dịch vụ, 'Sự phục hồi dịch vụ' (Service Recovery) đề cập đến điều gì?
Câu 15
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Sơ đồ luồng dịch vụ' (Service Blueprint) được sử dụng để làm gì?
Câu 16
16. Điều gì sau đây là lợi ích chính của việc 'Trao quyền cho nhân viên' (Employee Empowerment) trong dịch vụ khách hàng?
Câu 17
17. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'Dịch vụ cốt lõi' (Core Service) trong một khách sạn?
Câu 18
18. Phương pháp 'Kaizen' trong quản lý chất lượng dịch vụ nhấn mạnh vào điều gì?
Câu 19
19. Công cụ 'Biểu đồ Pareto' (Pareto Chart) có thể được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 20
20. Yếu tố 'Sự đảm bảo' (Assurance) trong SERVQUAL chủ yếu tập trung vào điều gì?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 22
22. Phương pháp 'Vòng tròn chất lượng' (Quality Circle) thường được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 23
23. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'khoảng cách chất lượng dịch vụ' (service quality gap) xảy ra khi nào?
Câu 24
24. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Dịch vụ vượt trội' (Service Excellence) có nghĩa là gì?
Câu 25
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Lỗi dịch vụ' (Service Failure) được định nghĩa là gì?
Câu 26
26. Trong bối cảnh dịch vụ, 'Sự đồng cảm' (Empathy) thể hiện rõ nhất qua hành động nào?
Câu 27
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'Dịch vụ gia tăng' (Augmented Service) là gì?
Câu 28
28. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'lắng nghe tiếng nói khách hàng' (Voice of the Customer - VOC) trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 29
29. Phương pháp '5 Whys' được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 30
30. Trong dịch vụ, 'Tính hữu hình' (Tangibles) đề cập đến yếu tố nào sau đây?

Để lại một bình luận