Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12622
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL?
Câu 2
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' (service process) được thiết kế tốt cần đảm bảo yếu tố nào?
Câu 3
3. Điều gì sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa 'dịch vụ mong đợi' và 'dịch vụ cảm nhận' trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 4
4. Điều gì là rào cản lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ nhất quán trong các doanh nghiệp đa chi nhánh hoặc chuỗi dịch vụ?
Câu 5
5. Trong quy trình 'phục hồi dịch vụ' (service recovery), bước nào sau đây được xem là quan trọng nhất để giữ chân khách hàng?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 7
7. Khi nào doanh nghiệp nên ưu tiên đầu tư vào công nghệ để cải thiện chất lượng dịch vụ?
Câu 8
8. Công cụ 'biểu đồ Pareto' (Pareto chart) được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 9
9. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, thuật ngữ 'empowerment' (trao quyền) cho nhân viên có nghĩa là gì?
Câu 10
10. Mục đích của việc thu thập 'phản hồi của khách hàng' (customer feedback) trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 11
11. Trong bối cảnh dịch vụ, 'sự đồng cảm' (empathy) đề cập đến khả năng nào của nhân viên?
Câu 12
12. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) có vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 13
13. Phương pháp 'Six Sigma' được áp dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các 'khoảng cách' (gaps) trong mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ?
Câu 15
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) được sử dụng để làm gì?
Câu 16
16. Loại hình dịch vụ nào sau đây thường khó chuẩn hóa chất lượng nhất?
Câu 17
17. Đặc tính 'tính không đồng nhất' (heterogeneity) của dịch vụ thể hiện điều gì?
Câu 18
18. Để đo lường 'độ tin cậy' (reliability) trong SERVQUAL, câu hỏi nào sau đây là phù hợp nhất?
Câu 19
19. Phương pháp 'mystery shopping' (khách hàng bí ẩn) thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 20
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bằng chứng vật lý' (physical evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào, đặc biệt đối với dịch vụ vô hình?
Câu 21
21. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng tốt nhất của nhân viên dịch vụ nên là gì?
Câu 22
22. Trong 'tam giác dịch vụ' (service triangle), ba yếu tố chính tương tác với nhau để tạo ra chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 23
23. Khi nào thì việc 'vượt quá mong đợi của khách hàng' (exceeding customer expectations) có thể KHÔNG phải là một chiến lược quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 24
24. Để cải thiện 'khả năng đáp ứng' (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) trong dịch vụ?
Câu 26
26. Mục tiêu chính của việc thiết lập 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) là gì?
Câu 27
27. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc đo lường chất lượng dịch vụ so với đo lường chất lượng sản phẩm hữu hình?
Câu 28
28. Trong bối cảnh quản trị chất lượng dịch vụ, 'khoảng cách dịch vụ' (service gap) đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Biện pháp nào sau đây KHÔNG trực tiếp hướng đến việc cải thiện 'tính hữu hình' (tangibles) trong chất lượng dịch vụ?
Câu 30
30. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chỉ số đo lường chất lượng dịch vụ phổ biến?

Để lại một bình luận