Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12623
Câu 1
1. Trong ngữ cảnh dịch vụ, 'lời hứa dịch vụ' (service promise) đề cập đến điều gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 3
3. Đâu là ví dụ về 'tính hữu hình' (Tangibles) trong dịch vụ nhà hàng?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 5
5. Trong quy trình giải quyết khiếu nại của khách hàng, bước nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm của dịch vụ?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 8
8. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quy trình thiết kế dịch vụ?
Câu 9
9. Phương pháp 'Mystery Shopping' (khách hàng bí mật) được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 10
10. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 11
11. Chiến lược 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) hiệu quả có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
Câu 12
12. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc đo lường chất lượng dịch vụ?
Câu 13
13. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, việc 'trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) có ý nghĩa gì?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc năm thành phần cơ bản của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 15
15. Điều gì xảy ra khi kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ cao hơn nhiều so với trải nghiệm thực tế?
Câu 16
16. Trong mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (Gap Model), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
Câu 17
17. Loại hình dịch vụ nào sau đây đòi hỏi sự quản trị chất lượng dịch vụ cao nhất?
Câu 18
18. Phương pháp 'vòng tròn chất lượng' (quality circle) tập trung vào việc cải tiến chất lượng dịch vụ thông qua:
Câu 19
19. Loại hình dịch vụ nào sau đây thường có mức độ tương tác với khách hàng thấp nhất?
Câu 20
20. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ thông qua việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình?
Câu 21
21. Đâu là vai trò chính của nhân viên tuyến đầu (frontline employees) trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ?
Câu 22
22. Trong mô hình SERVQUAL, thành phần nào tập trung vào kiến thức và sự lịch sự của nhân viên, cũng như khả năng truyền đạt sự tin tưởng và tự tin?
Câu 23
23. Trong dịch vụ, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 24
24. Khái niệm 'dịch vụ nội bộ' (internal service quality) đề cập đến chất lượng dịch vụ giữa:
Câu 25
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) được thiết lập để làm gì?
Câu 26
26. Đâu là ví dụ tốt nhất về 'tính đáp ứng' (Responsiveness) trong chất lượng dịch vụ?
Câu 27
27. Yếu tố 'đồng cảm' (Empathy) trong SERVQUAL thể hiện điều gì?
Câu 28
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) có vai trò gì?
Câu 29
29. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) mạnh mẽ có vai trò gì?
Câu 30
30. Công cụ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ?

Để lại một bình luận