Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12613
Câu 1
1. Phương pháp 'Six Sigma' trong quản trị chất lượng dịch vụ nhằm mục đích:
Câu 2
2. Phương pháp 'Kaizen' trong quản trị chất lượng dịch vụ tập trung vào:
Câu 3
3. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, phản ứng tốt nhất của nhân viên dịch vụ nên là:
Câu 4
4. Điều gì là quan trọng nhất trong 'khắc phục sự cố dịch vụ' (service recovery)?
Câu 5
5. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'lắng nghe tiếng nói khách hàng' (voice of the customer - VOC) là quá trình:
Câu 6
6. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) được sử dụng để:
Câu 7
7. Công cụ 'sơ đồ xương cá' (fishbone diagram) hay 'sơ đồ Ishikawa' thường được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để:
Câu 8
8. Phương pháp 'bí mật khách hàng' (mystery shopping) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ như thế nào?
Câu 9
9. Đâu là ví dụ về 'bằng chứng hữu hình' (tangibles) trong dịch vụ nhà hàng?
Câu 10
10. Trong dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' (service process) bao gồm:
Câu 11
11. Đâu là ví dụ về 'thất bại dịch vụ' (service failure)?
Câu 12
12. Khi nào thì 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST) có thể làm giảm chất lượng dịch vụ?
Câu 13
13. Mục tiêu chính của việc 'thiết kế dịch vụ' (service design) là gì?
Câu 14
14. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của 'Tam giác dịch vụ' (Service Triangle)?
Câu 15
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'ủy quyền cho nhân viên' (employee empowerment) có nghĩa là:
Câu 16
16. Đâu là vai trò chính của 'lãnh đạo' trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 17
17. Trong dịch vụ khách hàng, 'khoảnh khắc quyết định' (moment of truth) là gì?
Câu 18
18. SERVQUAL là mô hình đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa:
Câu 19
19. Chỉ số đo lường 'Tỷ lệ giữ chân khách hàng' (Customer Retention Rate) phản ánh điều gì về chất lượng dịch vụ?
Câu 20
20. Điều gì sau đây là thách thức đặc biệt trong quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm?
Câu 21
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) đề cập đến:
Câu 22
22. Trong mô hình SERVQUAL, khía cạnh 'Độ tin cậy' (Reliability) đề cập đến:
Câu 23
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các thành phần chính cấu thành chất lượng dịch vụ?
Câu 24
24. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
Câu 25
25. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 26
26. Tiêu chuẩn ISO 9001 liên quan đến quản lý chất lượng tập trung vào:
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến 'chất lượng dịch vụ nội bộ' (internal service quality)?
Câu 28
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng đến mục tiêu:
Câu 29
29. Khái niệm 'vòng tròn chất lượng' (quality circle) trong quản trị chất lượng dịch vụ là gì?
Câu 30
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?

Để lại một bình luận