Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Số câu30
Quiz ID12614
Câu 1
1. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
Câu 2
2. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
Câu 3
3. Điều gì thể hiện 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) trong bối cảnh marketing dịch vụ?
Câu 4
4. Quy trình 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) có vai trò quan trọng nhất khi nào?
Câu 5
5. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 6
6. Điều gì là một ví dụ về 'dịch vụ cốt lõi' (core service) trong ngành khách sạn?
Câu 7
7. Công cụ 'biểu đồ xương cá' (fishbone diagram) hay 'biểu đồ Ishikawa' thường được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để làm gì?
Câu 8
8. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình dịch vụ khách hàng phổ biến?
Câu 9
9. Trong mô hình 7P của marketing dịch vụ, 'quy trình' (process) đề cập đến điều gì?
Câu 10
10. Điều gì là vai trò của 'lãnh đạo' trong việc xây dựng và duy trì chất lượng dịch vụ?
Câu 11
11. Điều gì là thách thức đặc biệt trong việc quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm hữu hình?
Câu 12
12. Khái niệm 'vòng tròn chất lượng' (quality circle) trong quản lý chất lượng dịch vụ liên quan đến điều gì?
Câu 13
13. Trong bối cảnh quản lý chất lượng dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) đề cập đến điều gì?
Câu 14
14. Khái niệm 'vượt quá mong đợi của khách hàng' (exceeding customer expectations) trong quản lý chất lượng dịch vụ có ý nghĩa gì?
Câu 15
15. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của quản lý chất lượng?
Câu 16
16. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 17
17. Phương pháp '5 Whys' được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
Câu 18
18. Trong bối cảnh dịch vụ, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 19
19. Điều gì là rủi ro chính của việc tập trung quá mức vào việc giảm chi phí trong quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 20
20. Điều gì là một ví dụ về 'lỗi dịch vụ' (service failure) trong nhà hàng?
Câu 21
21. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'bản đồ dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng để làm gì?
Câu 22
22. Điều gì là mục đích chính của việc thu thập và phân tích 'phản hồi của khách hàng' (customer feedback) trong quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi thiết kế quy trình dịch vụ?
Câu 24
24. Trong mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (Service Quality Gap Model), khoảng cách số 1 (Gap 1) mô tả sự khác biệt giữa:
Câu 25
25. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) có lợi ích gì?
Câu 26
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) có vai trò gì?
Câu 27
27. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'thiết kế dịch vụ' (service design) đóng vai trò gì?
Câu 28
28. Chiến lược 'quản lý hàng đợi' (queue management) trong dịch vụ nhằm mục đích chính là gì?
Câu 29
29. Yếu tố 'đồng cảm' (Empathy) trong SERVQUAL liên quan đến điều gì?
Câu 30
30. Trong dịch vụ, tính 'dễ bay hơi' (perishability) có nghĩa là gì?

Để lại một bình luận