Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11649
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra 'khoảng cách chất lượng' (service quality gap) giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý?
Câu 2
2. Vai trò của 'nhân viên tuyến đầu' (front-line employees) quan trọng như thế nào đối với chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 3
3. Khái niệm 'vòng đời dịch vụ' (service life cycle) trong du lịch đề cập đến điều gì?
Câu 4
4. Để giảm thiểu 'khoảng cách cung cấp dịch vụ' (service delivery gap) trong du lịch, doanh nghiệp cần tập trung vào điều gì?
Câu 5
5. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm' (customer-centric culture) có vai trò gì?
Câu 6
6. Công cụ 'Fishbone Diagram' (sơ đồ xương cá) hay 'Ishikawa Diagram' được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ?
Câu 7
7. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) được thiết lập để làm gì?
Câu 8
8. Trong mô hình SERVQUAL, 'sự đảm bảo' (assurance) đề cập đến khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 9
9. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'sự mong đợi' (expectation) của khách hàng được hình thành chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Câu 10
10. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khách hàng nội bộ' (internal customers) là ai?
Câu 11
11. Để xây dựng 'văn hóa chất lượng' trong doanh nghiệp du lịch, điều gì là quan trọng nhất?
Câu 12
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch?
Câu 13
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'bằng chứng hữu hình' (tangibles) trong dịch vụ du lịch?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức đặc thù trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch so với sản xuất hàng hóa?
Câu 15
15. Đâu là một ví dụ về 'dịch vụ gia tăng' (augmented service) trong một tour du lịch trọn gói?
Câu 16
16. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'sự biến động' (variability) của dịch vụ du lịch xuất phát từ đâu?
Câu 17
17. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'quản lý bằng chứng hữu hình' (managing the evidence) có nghĩa là gì?
Câu 18
18. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' (service process) được thiết kế tốt sẽ giúp đạt được điều gì?
Câu 19
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xử lý 'sự cố dịch vụ' (service failure) để duy trì chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 21
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) hiệu quả có thể mang lại lợi ích nào?
Câu 22
22. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'vòng lặp chất lượng' (quality loop) hay 'chu trình PDCA' (Plan-Do-Check-Act) được sử dụng để làm gì?
Câu 23
23. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ lõi' (core service) trong một khách sạn?
Câu 24
24. Phương pháp 'Mystery Shopping' (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
Câu 25
25. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 26
26. Loại hình du lịch nào sau đây đặc biệt chú trọng đến chất lượng dịch vụ cá nhân hóa?
Câu 27
27. Công cụ 'biểu đồ Pareto' (Pareto chart) được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
Câu 28
28. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 29
29. Khái niệm 'vượt quá mong đợi của khách hàng' (exceeding customer expectations) trong dịch vụ du lịch có ý nghĩa gì?
Câu 30
30. Phương pháp 'vẽ sơ đồ luồng dịch vụ' (service blueprinting) giúp doanh nghiệp du lịch làm gì?

Để lại một bình luận