Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

Số câu30
Quiz ID11643
Câu 1
1. Để xây dựng 'chất lượng dịch vụ nội bộ' (internal service quality) tốt, doanh nghiệp du lịch nên tập trung vào điều gì?
Câu 2
2. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'kỳ vọng mong muốn' (desired service) của khách hàng là gì?
Câu 3
3. Để cải thiện 'Sự đảm bảo' (Assurance) trong dịch vụ khách sạn, hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
Câu 4
4. Tình huống nào sau đây thể hiện rõ nhất việc 'trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) trong dịch vụ khách sạn?
Câu 5
5. Để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng đến yếu tố nào sau đây?
Câu 6
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 7
7. Trong dịch vụ nhà hàng, 'Sự cảm thông' (Empathy) được thể hiện rõ nhất qua hành động nào của nhân viên?
Câu 8
8. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'giải pháp dịch vụ' (service solution) hiệu quả cần đáp ứng tiêu chí nào sau đây?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến 'kỳ vọng dịch vụ' (service expectations) của khách hàng du lịch?
Câu 10
10. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải tiến chất lượng dịch vụ bằng cách loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình?
Câu 11
11. Để nâng cao chất lượng dịch vụ tại điểm đến du lịch, sự hợp tác giữa các bên liên quan (nhà cung cấp dịch vụ, chính quyền địa phương, cộng đồng...) có vai trò như thế nào?
Câu 12
12. Phương pháp 'mystery shopping' (khách hàng bí mật) được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
Câu 13
13. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 15
15. Khi nào thì việc 'vượt quá kỳ vọng của khách hàng' (exceeding customer expectations) là KHÔNG phù hợp trong dịch vụ du lịch?
Câu 16
16. Công nghệ có vai trò như thế nào trong việc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch hiện đại?
Câu 17
17. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 18
18. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, yếu tố nào sau đây có vai trò QUYẾT ĐỊNH nhất đến sự thành công của doanh nghiệp dịch vụ du lịch về mặt chất lượng?
Câu 19
19. Trong mô hình '5 khoảng cách chất lượng dịch vụ', khoảng cách thứ 5 (Khoảng cách Dịch vụ Cảm nhận) thể hiện sự khác biệt giữa:
Câu 20
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảng cách chất lượng dịch vụ' (service quality gap) xảy ra khi:
Câu 21
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phân tích PESTEL' thường được sử dụng để làm gì?
Câu 22
22. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'vòng lặp dịch vụ' (service loop) có vai trò chính là gì?
Câu 23
23. Điều gì là mục tiêu chính của việc thiết lập 'tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ' (service quality standards) trong du lịch?
Câu 24
24. Trong dịch vụ hướng dẫn viên du lịch, yếu tố 'độ tin cậy' (reliability) thể hiện qua hành động nào?
Câu 25
25. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ, bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) là gì?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG nên làm khi xử lý khiếu nại của khách hàng trong dịch vụ du lịch?
Câu 27
27. Biện pháp nào sau đây KHÔNG trực tiếp góp phần nâng cao 'Tính đáp ứng' (Responsiveness) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
Câu 28
28. Khái niệm 'văn hóa dịch vụ' (service culture) trong doanh nghiệp du lịch đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Trong dịch vụ du lịch trực tuyến, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm của khách hàng trên website?
Câu 30
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích trực tiếp của việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch?

Để lại một bình luận