Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15396
Câu 1
1. Mục tiêu của 'quản trị chất lượng dịch vụ toàn diện' (Total Quality Management - TQM) trong lĩnh vực dịch vụ là gì?
Câu 2
2. Chiến lược 'nâng cao giá trị dịch vụ' (service value enhancement) tập trung vào điều gì?
Câu 3
3. Điều gì KHÔNG phải là thành phần của mô hình 'SERVQUAL' để đo lường chất lượng dịch vụ?
Câu 4
4. Phương pháp 'thời điểm chân lý' (moments of truth) nhấn mạnh điều gì trong quản trị dịch vụ?
Câu 5
5. Trong phân loại dịch vụ, 'dịch vụ hàng loạt' (mass service) có đặc điểm nào?
Câu 6
6. Chiến lược 'phân khúc dịch vụ' (service segmentation) nhằm mục đích gì?
Câu 7
7. Yếu tố 'Con người' (People) trong Marketing Mix mở rộng 7Ps của dịch vụ bao gồm những ai?
Câu 8
8. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ cốt lõi' (core service) trong một khách sạn?
Câu 9
9. Trong mô hình 'vòng tròn dịch vụ' (service circle), điểm tiếp xúc (touchpoint) quan trọng nhất thường là điểm nào?
Câu 10
10. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của dịch vụ, phân biệt nó với hàng hóa hữu hình?
Câu 11
11. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) khi xảy ra lỗi?
Câu 12
12. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
Câu 13
13. Chiến lược 'quản lý hàng đợi' (queue management) nhằm mục đích chính là gì trong dịch vụ?
Câu 14
14. Khái niệm 'dịch vụ khách hàng' (customer service) khác với 'quản trị dịch vụ' (service management) như thế nào?
Câu 15
15. Mô hình 'dịch vụ nội bộ' (internal service) tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cho đối tượng nào?
Câu 16
16. Trong quản trị dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) được xây dựng dựa trên yếu tố nào?
Câu 17
17. Bản vẽ dịch vụ (Service Blueprint) là công cụ được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quản trị dịch vụ?
Câu 18
18. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (CEM), 'bản đồ hành trình khách hàng' (customer journey map) giúp doanh nghiệp điều gì?
Câu 19
19. Đâu là thách thức chính của việc quản lý 'công suất dịch vụ' (service capacity)?
Câu 20
20. Trong quản trị dịch vụ, 'khu vực dịch vụ' (servicescape) ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng như thế nào?
Câu 21
21. Trong bối cảnh dịch vụ, 'đồng sản xuất' (co-production) đề cập đến điều gì?
Câu 22
22. Trong quản trị dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đề cập đến yếu tố nào?
Câu 23
23. Yếu tố 'quy trình' (Process) trong Marketing Mix 7Ps của dịch vụ tập trung vào khía cạnh nào?
Câu 24
24. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' (active listening) đặc biệt quan trọng trong tình huống dịch vụ nào?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ?
Câu 26
26. Đâu là rủi ro tiềm ẩn khi quá tập trung vào 'tiêu chuẩn hóa dịch vụ'?
Câu 27
27. Trong ma trận dịch vụ (service matrix) của Schmenner, 'dịch vụ chuyên nghiệp' (professional service) có đặc điểm gì?
Câu 28
28. Mục đích của việc thiết lập 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) là gì?
Câu 29
29. Đâu là ví dụ về 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST)?
Câu 30
30. Phương pháp 'khách hàng bí mật' (mystery shopping) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong dịch vụ?

Để lại một bình luận