Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15388
Câu 1
1. Phương pháp 'quản lý hàng chờ' (queue management) nào sau đây thường được coi là công bằng nhất về mặt nhận thức của khách hàng?
Câu 2
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thách thức đặc trưng trong quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 3
3. Khi thiết kế quy trình dịch vụ, yếu tố 'điểm tiếp xúc' (point of contact) với khách hàng cần được đặc biệt chú trọng vì sao?
Câu 4
4. Khái niệm 'thời điểm chân lý' (moment of truth) trong quản trị dịch vụ dùng để chỉ điều gì?
Câu 5
5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ?
Câu 6
6. Trong mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, yếu tố 'Khả năng đáp ứng' (Responsiveness) đề cập đến điều gì?
Câu 7
7. Trong chiến lược 'tạo giá trị đồng sáng tạo' (co-creation of value) trong dịch vụ, vai trò của khách hàng thay đổi như thế nào?
Câu 8
8. Chiến lược 'quản lý nhu cầu' (demand management) trong dịch vụ nhằm mục đích chính là gì?
Câu 9
9. Trong quản trị dịch vụ, 'vòng đời dịch vụ' (service life cycle) mô tả điều gì?
Câu 10
10. Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong dịch vụ, mục tiêu chính của việc phân khúc khách hàng là gì?
Câu 11
11. Phương pháp 'phân tích nguyên nhân gốc rễ' (root cause analysis) được sử dụng trong quản trị dịch vụ để làm gì?
Câu 12
12. Trong 'ma trận dịch vụ' (service matrix), loại hình dịch vụ nào thường có cả mức độ 'tùy chỉnh' (customization) và 'tương tác khách hàng' (customer interaction) cao nhất?
Câu 13
13. Điểm khác biệt chính giữa 'dịch vụ lõi' (core service) và 'dịch vụ gia tăng' (augmented service) là gì?
Câu 14
14. Khi nào việc sử dụng 'dịch vụ tự phục vụ' (self-service technology - SST) KHÔNG phải là lựa chọn tối ưu?
Câu 15
15. Trong quản trị dịch vụ, 'chất lượng chức năng' (functional quality) khác với 'chất lượng kỹ thuật' (technical quality) như thế nào?
Câu 16
16. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ?
Câu 17
17. Khái niệm 'dịch vụ nội bộ' (internal service) trong quản trị dịch vụ đề cập đến điều gì?
Câu 18
18. Chiến lược 'cá nhân hóa dịch vụ' (service customization) mang lại lợi ích nào KHÔNG phù hợp?
Câu 19
19. Vai trò của 'nhân viên tuyến đầu' (frontline employees) đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ vì lý do nào?
Câu 20
20. Trong mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (Gap Model of Service Quality), 'khoảng cách 5' (Gap 5) thể hiện điều gì?
Câu 21
21. Trong quản trị dịch vụ, 'lời hứa dịch vụ' (service promise) có vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của trải nghiệm khách hàng?
Câu 22
22. Khái niệm 'khu vực dịch vụ' (servicescape) đề cập đến yếu tố nào trong môi trường dịch vụ?
Câu 23
23. Quy trình 'khắc phục dịch vụ' (service recovery) hiệu quả nhất nên bắt đầu bằng hành động nào?
Câu 24
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi thiết kế 'kịch bản dịch vụ' (service script) cho nhân viên tuyến đầu?
Câu 25
25. Loại hình dịch vụ nào sau đây có mức độ 'tương tác khách hàng' (customer interaction) cao nhất?
Câu 26
26. Trong quản trị dịch vụ, 'bản vẽ dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
Câu 27
27. Trong bối cảnh dịch vụ, 'tương tác dịch vụ' (service encounter) được định nghĩa là gì?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'tam giác dịch vụ' (service triangle) trong quản trị dịch vụ?
Câu 29
29. Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi của dịch vụ?
Câu 30
30. Trong quản trị dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (tangibles) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải chất lượng dịch vụ, đặc biệt với dịch vụ nào?

Để lại một bình luận