Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15389
Câu 1
1. Đổi mới dịch vụ (service innovation) có thể bao gồm những hình thức nào?
Câu 2
2. Ứng dụng công nghệ trong dịch vụ (service technology) KHÔNG hướng đến mục tiêu nào sau đây?
Câu 3
3. Mô hình 'chuỗi giá trị dịch vụ' (service value chain) tập trung vào điều gì?
Câu 4
4. Mục đích của việc 'trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) trong dịch vụ là gì?
Câu 5
5. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của 'tam giác dịch vụ' (service triangle)?
Câu 6
6. Yếu tố 'Phương tiện hữu hình' (Tangibles) trong mô hình SERVQUAL đánh giá điều gì?
Câu 7
7. Chiến lược 'tự phục vụ' (self-service) trong dịch vụ mang lại lợi ích nào cho doanh nghiệp?
Câu 8
8. Văn hóa dịch vụ mạnh mẽ (strong service culture) có tác động tích cực nhất đến yếu tố nào?
Câu 9
9. Quản lý nhu cầu dịch vụ (demand management) nhằm mục đích gì?
Câu 10
10. Mục tiêu chính của 'phục hồi dịch vụ' (service recovery) là gì?
Câu 11
11. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc quản lý dịch vụ có tính biến đổi cao (high variability)?
Câu 12
12. Lãnh đạo dịch vụ (service leadership) tập trung vào điều gì?
Câu 13
13. Marketing dịch vụ (service marketing) khác biệt so với marketing hàng hóa hữu hình chủ yếu ở điểm nào?
Câu 14
14. Phương pháp 'bản thiết kế dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Câu 15
15. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần chính của 'Bộ ba dịch vụ' (Service Package)?
Câu 16
16. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trong dịch vụ tập trung vào việc gì?
Câu 17
17. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards)?
Câu 18
18. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
Câu 19
19. Điểm tiếp xúc dịch vụ (service encounter) là gì?
Câu 20
20. Lỗi dịch vụ (service failure) xảy ra khi nào?
Câu 21
21. Khái niệm 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) trong dịch vụ ám chỉ điều gì?
Câu 22
22. Chiến lược 'quản lý năng suất' trong dịch vụ tập trung vào việc nào sau đây?
Câu 23
23. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm riêng biệt của dịch vụ so với hàng hóa hữu hình?
Câu 24
24. Trong quản trị hàng đợi dịch vụ, quy tắc 'Vào trước, phục vụ trước' (FIFO) còn được gọi là gì?
Câu 25
25. Quản lý vận hành dịch vụ (service operations management) bao gồm những hoạt động nào?
Câu 26
26. Trong bối cảnh dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò gì?
Câu 27
27. Trong quản lý rủi ro dịch vụ, loại rủi ro nào liên quan đến sự cố hệ thống hoặc lỗi kỹ thuật?
Câu 28
28. Khi nào thì việc 'cá nhân hóa dịch vụ' (service customization) là phù hợp nhất?
Câu 29
29. Khi thiết kế quy trình dịch vụ, yếu tố 'tính hữu hình hóa dịch vụ' (tangibilizing the service) có ý nghĩa gì?
Câu 30
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'chất lượng chức năng' (functional quality) đề cập đến điều gì?

Để lại một bình luận