Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Số câu30
Quiz ID15390
Câu 1
1. Trong mô hình 'tam giác dịch vụ' (service triangle), ba đỉnh của tam giác đại diện cho những yếu tố nào?
Câu 2
2. Điều gì KHÔNG phải là một trong các yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
Câu 3
3. Điều gì là rủi ro chính khi sử dụng công nghệ để thay thế tương tác con người trong dịch vụ?
Câu 4
4. Trong quản lý dịch vụ, 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) đóng vai trò gì?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của 'quản lý trải nghiệm khách hàng' (customer experience management - CEM)?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là một trong năm khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL gaps) theo mô hình của Parasuraman, Zeithaml và Berry?
Câu 7
7. Chiến lược 'vượt quá mong đợi của khách hàng' có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
Câu 8
8. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'thiết kế dịch vụ' (service design)?
Câu 9
9. Chiến lược 'quản lý năng suất dịch vụ' (service productivity management) tập trung vào điều gì?
Câu 10
10. Khái niệm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của dịch vụ?
Câu 11
11. Điều gì là thách thức chính của việc quản lý chất lượng dịch vụ?
Câu 12
12. Phương pháp 'lắng nghe khách hàng' (voice of the customer - VOC) được sử dụng để làm gì?
Câu 13
13. Vai trò của 'nhân viên tuyến đầu' (frontline employees) quan trọng như thế nào trong dịch vụ?
Câu 14
14. Khái niệm 'dịch vụ nội bộ' (internal service) đề cập đến điều gì?
Câu 15
15. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra sự khác biệt cho dịch vụ so với sản phẩm hữu hình?
Câu 16
16. Trong quản lý sự chờ đợi của khách hàng, chiến lược 'lấp đầy thời gian chờ đợi' (fill the wait time) nhằm mục đích gì?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng 'mối quan hệ khách hàng' (customer relationship)?
Câu 18
18. Trong mô hình 7Ps Marketing dịch vụ, 'Process' (Quy trình) đề cập đến điều gì?
Câu 19
19. Trong bối cảnh dịch vụ, 'sản xuất đồng thời và tiêu thụ đồng thời' (simultaneous production and consumption) có nghĩa là gì?
Câu 20
20. Trong quản lý dịch vụ, 'bản vẽ dịch vụ' (service blueprint) được sử dụng để làm gì?
Câu 21
21. Trong quản trị dịch vụ, 'văn hóa dịch vụ' (service culture) đề cập đến điều gì?
Câu 22
22. Khái niệm 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) trong dịch vụ đề cập đến điều gì?
Câu 23
23. Yếu tố 'con người' (People) trong 7Ps Marketing dịch vụ bao gồm những thành phần nào?
Câu 24
24. Phương pháp 'bí ẩn khách hàng' (mystery shopping) thường được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của dịch vụ?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêu chuẩn hóa quy trình dịch vụ?
Câu 26
26. Khái niệm 'thu hồi dịch vụ' (service recovery) đề cập đến điều gì?
Câu 27
27. Điều gì KHÔNG phải là một trong các chiến lược để cải thiện 'khả năng phục hồi dịch vụ' (service resilience)?
Câu 28
28. Trong quản lý dịch vụ, 'sự trao quyền cho nhân viên' (employee empowerment) có nghĩa là gì?
Câu 29
29. Chiến lược 'cá nhân hóa dịch vụ' (service customization) nhằm mục đích gì?
Câu 30
30. Điều gì là thách thức chính của việc quản lý dịch vụ trong ngành du lịch và khách sạn?

Để lại một bình luận