Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Số câu30
Quiz ID11391
Câu 1
1. Đâu là vai trò chính của đại lý lữ hành trong chuỗi giá trị du lịch?
Câu 2
2. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc khám phá văn hóa, lịch sử và lối sống của người dân địa phương?
Câu 3
3. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp 'Mystery Shopping' (Khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì?
Câu 4
4. Khi thiết kế sản phẩm tour du lịch, nguyên tắc 'tính trải nghiệm' (experience-based) nhấn mạnh điều gì?
Câu 5
5. Trong marketing du lịch, chiến lược 'định vị' (positioning) nhằm mục đích gì?
Câu 6
6. Trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, 'SERVQUAL' là mô hình được sử dụng để đo lường yếu tố nào?
Câu 7
7. Công cụ truyền thông marketing nào sau đây thường hiệu quả nhất để xây dựng mối quan hệ lâu dài và tăng cường lòng trung thành của khách hàng trong ngành du lịch?
Câu 8
8. Hình thức hợp tác kinh doanh nào sau đây cho phép hai hoặc nhiều doanh nghiệp lữ hành độc lập cùng nhau quảng bá và bán sản phẩm chung, nhưng vẫn giữ nguyên thương hiệu riêng?
Câu 9
9. Trong quản lý kênh phân phối sản phẩm du lịch, OTA (Online Travel Agency) là viết tắt của cụm từ nào?
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô tác động đến kinh doanh lữ hành?
Câu 11
11. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận điều hành tour?
Câu 12
12. Mô hình SWOT được sử dụng trong quản trị kinh doanh lữ hành để làm gì?
Câu 13
13. Loại hình thuế nào sau đây thường áp dụng trực tiếp lên dịch vụ lưu trú và ăn uống trong ngành du lịch ở nhiều quốc gia?
Câu 14
14. Đâu là một ví dụ về 'du lịch bền vững' trong thực tế?
Câu 15
15. Kênh truyền thông nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng để quảng bá các sản phẩm du lịch cao cấp, hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao?
Câu 16
16. Trong quản lý nhân sự ngành lữ hành, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thu hút và giữ chân nhân viên giỏi?
Câu 17
17. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào sau đây thường được sử dụng để thu thập thông tin định tính về nhu cầu và mong muốn của khách du lịch?
Câu 18
18. Trong quản lý dự án tour du lịch, sơ đồ Gantt thường được sử dụng để làm gì?
Câu 19
19. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-even Point) của một tour du lịch, yếu tố nào sau đây được coi là chi phí cố định?
Câu 20
20. Trong quản lý rủi ro kinh doanh lữ hành, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp như thiên tai, dịch bệnh, hoặc bất ổn chính trị?
Câu 21
21. Ứng dụng của công nghệ thông tin nào sau đây KHÔNG trực tiếp hỗ trợ hoạt động quản lý và kinh doanh lữ hành?
Câu 22
22. Xu hướng 'du lịch cá nhân hóa' (personalized tourism) ngày càng phát triển, doanh nghiệp lữ hành cần tập trung vào yếu tố nào để đáp ứng xu hướng này?
Câu 23
23. Mục tiêu chính của quản lý doanh thu (Yield Management) trong kinh doanh lữ hành là gì?
Câu 24
24. Hình thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng phổ biến nhất trong giao dịch trực tuyến của ngành du lịch?
Câu 25
25. Trong chiến lược giá của dịch vụ lữ hành, 'giá động' (dynamic pricing) là hình thức định giá như thế nào?
Câu 26
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong '7P's of Marketing' (Marketing Mix mở rộng) trong marketing dịch vụ du lịch?
Câu 27
27. Loại hình du lịch nào sau đây có thể gây ra những tác động tiêu cực lớn nhất đến môi trường tự nhiên nếu không được quản lý tốt?
Câu 28
28. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông cho doanh nghiệp lữ hành, bước đầu tiên và quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
Câu 29
29. Đâu là một thách thức lớn đối với doanh nghiệp lữ hành trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gia tăng?
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của sản phẩm du lịch?

Để lại một bình luận