Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14588
Câu 1
1. Sự khác biệt văn hóa về 'Giao tiếp phi ngôn ngữ' (Nonverbal communication) có thể gây ra hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế, đặc biệt là trong:
Câu 2
2. Hình thức 'Liên doanh' (Joint Venture) trong thâm nhập thị trường quốc tế thường được lựa chọn khi:
Câu 3
3. Trong quản trị rủi ro quốc tế, rủi ro 'kinh tế vĩ mô' (country risk) KHÔNG bao gồm:
Câu 4
4. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế đề cập đến khả năng của một quốc gia sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ với:
Câu 5
5. Khái niệm 'Khoảng cách văn hóa' (Cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến:
Câu 6
6. Rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế KHÔNG bao gồm:
Câu 7
7. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'Hedging' (phòng ngừa rủi ro) tỷ giá hối đoái là:
Câu 8
8. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia (ví dụ: Common Law vs. Civil Law) ảnh hưởng đến quản trị kinh doanh quốc tế chủ yếu ở khía cạnh:
Câu 9
9. Chiến lược đa nội địa (Multi-domestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào:
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa kinh doanh?
Câu 11
11. Trong tài chính quốc tế, 'Chi phí vốn bình quân gia quyền' (WACC - Weighted Average Cost of Capital) của một công ty đa quốc gia có xu hướng:
Câu 12
12. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, rủi ro chính trị KHÔNG bao gồm:
Câu 13
13. Rủi ro tỷ giá giao dịch (Transaction exposure) phát sinh khi:
Câu 14
14. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền?
Câu 15
15. Đạo luật Chống Tham nhũng ở nước ngoài của Hoa Kỳ (FCPA - Foreign Corrupt Practices Act) nghiêm cấm các công ty Hoa Kỳ:
Câu 16
16. Tỷ giá hối đoái thả nổi (Floating exchange rate) được xác định bởi:
Câu 17
17. Chức năng quản trị nguồn nhân lực quốc tế (International HRM) KHÔNG bao gồm:
Câu 18
18. Văn hóa Hofstede's 'Tính cá nhân/Tập thể' (Individualism/Collectivism) đo lường mức độ:
Câu 19
19. Chiến lược định giá hớt váng (Price skimming) thường được sử dụng khi:
Câu 20
20. Một công ty quyết định thành lập một công ty con 100% vốn sở hữu (wholly owned subsidiary) ở nước ngoài. Hình thức thâm nhập thị trường này thường mang lại:
Câu 21
21. Một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định chuyển hoạt động sản xuất sang một quốc gia khác có chi phí lao động thấp hơn. Đây là ví dụ về:
Câu 22
22. Hội nhập kinh tế khu vực sâu nhất là hình thức 'Liên minh kinh tế' (Economic Union), với đặc điểm KHÔNG bao gồm:
Câu 23
23. Trong quản trị marketing quốc tế, 'sự chuẩn hóa' (standardization) chiến lược marketing có nghĩa là:
Câu 24
24. Mô hình 'Kim cương Porter' (Porter's Diamond) phân tích lợi thế cạnh tranh quốc gia dựa trên bốn yếu tố chính và hai yếu tố phụ trợ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc bốn yếu tố chính?
Câu 25
25. Lý thuyết 'Vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle) cho rằng giai đoạn đầu của vòng đời sản phẩm thường diễn ra ở:
Câu 26
26. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường được đặc trưng bởi:
Câu 27
27. Trong marketing quốc tế, 'Tùy chỉnh' (adaptation) sản phẩm có thể liên quan đến việc:
Câu 28
28. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'Just-in-Time' (JIT) là hệ thống quản lý hàng tồn kho nhằm:
Câu 29
29. Nguyên tắc 'quốc đãi' (National Treatment) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên:
Câu 30
30. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là một hình thức liên kết kinh tế khu vực, trong đó các quốc gia thành viên:

Để lại một bình luận