Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14583
Câu 1
1. Rào cản phi thuế quan nào sau đây KHÔNG thuộc loại 'hạn chế số lượng'?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô (macro-environment) mà doanh nghiệp quốc tế cần phân tích?
Câu 3
3. Phong cách lãnh đạo nào sau đây được coi là phù hợp nhất trong môi trường làm việc đa văn hóa, nơi nhân viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau?
Câu 4
4. Rủi ro chính trị nào sau đây đề cập đến khả năng chính phủ nước sở tại quốc hữu hóa hoặc tịch thu tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
Câu 5
5. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chính sách tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate)?
Câu 6
6. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất?
Câu 7
7. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, kỹ thuật 'forward contract' (hợp đồng kỳ hạn) được sử dụng để:
Câu 8
8. Trong quản trị rủi ro quốc tế, 'political risk insurance' (bảo hiểm rủi ro chính trị) giúp doanh nghiệp bảo vệ khỏi rủi ro nào?
Câu 9
9. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào sau đây thường được sử dụng khi một công ty muốn tận dụng lợi thế về chi phí lao động thấp ở nước ngoài nhưng vẫn duy trì kiểm soát chất lượng sản phẩm?
Câu 10
10. Trong quản trị hoạt động quốc tế, quyết định 'location' (địa điểm) sản xuất có tầm quan trọng chiến lược vì:
Câu 11
11. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, chiến lược 'win-win' (cùng thắng) tập trung vào:
Câu 12
12. Phương thức thanh toán quốc tế nào sau đây có rủi ro cao nhất cho người bán và thấp nhất cho người mua?
Câu 13
13. Lợi thế so sánh của một quốc gia KHÔNG bắt nguồn từ yếu tố nào sau đây?
Câu 14
14. Mô hình 'Kim cương Porter' (Porter's Diamond) tập trung phân tích yếu tố nào để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia?
Câu 15
15. Chiến lược định giá quốc tế nào sau đây phù hợp khi một công ty muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn ở thị trường nước ngoài ngay khi mới gia nhập?
Câu 16
16. Khái niệm 'cultural intelligence (CQ)' (trí tuệ văn hóa) đề cập đến:
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi thế của việc sử dụng kênh phân phối trực tiếp (direct distribution channel) trong thị trường quốc tế?
Câu 18
18. Công cụ tài chính quốc tế nào sau đây được sử dụng để thanh toán trong thương mại quốc tế, đảm bảo người bán sẽ nhận được thanh toán khi đáp ứng các điều kiện giao hàng?
Câu 19
19. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế (international diversification) cho doanh nghiệp?
Câu 20
20. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time (JIT)' là phương pháp:
Câu 21
21. Trong marketing quốc tế, 'adaptation' (thích nghi hóa) sản phẩm có nghĩa là:
Câu 22
22. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập khu vực mậu dịch tự do (FTA)?
Câu 23
23. Tổ chức quốc tế nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống Bretton Woods?
Câu 24
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một khía cạnh của 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) theo mô hình của Hofstede?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
Câu 26
26. Chiến lược đa nội địa (multi-domestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào:
Câu 27
27. Rủi ro đạo đức (ethical risk) trong kinh doanh quốc tế phát sinh khi:
Câu 28
28. Trong chiến lược nguồn nhân lực quốc tế, cách tiếp cận 'ethnocentric' (hướng về quốc gia gốc) thường có xu hướng:
Câu 29
29. Trong thương mại quốc tế, 'điều khoản Incoterms' quy định về:
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

Để lại một bình luận