Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Số câu30
Quiz ID15519
Câu 1
1. Khái niệm 'mô tả công việc' (job description) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
Câu 2
2. Phương pháp phỏng vấn nào tập trung vào việc tìm hiểu hành vi ứng viên trong quá khứ để dự đoán hành vi tương lai?
Câu 3
3. Trong tuyển dụng, 'sàng lọc hồ sơ' (resume screening) là bước quan trọng để làm gì?
Câu 4
4. Khái niệm 'vòng đời nhân viên' (employee lifecycle) KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc?
Câu 6
6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
Câu 7
7. Hệ thống đánh giá hiệu suất 360 độ thu thập thông tin phản hồi từ những nguồn nào?
Câu 8
8. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng 'duy trì nguồn nhân lực' trong quản trị nhân lực?
Câu 9
9. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của bộ phận nhân sự trong doanh nghiệp?
Câu 10
10. Trong tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội nghề nghiệp (ví dụ: LinkedIn) thường được sử dụng để làm gì?
Câu 11
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị nhân lực?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của 'quan hệ lao động' (labor relations)?
Câu 13
13. Phong cách lãnh đạo 'ủy quyền' (delegative leadership) còn được gọi là phong cách lãnh đạo nào khác?
Câu 14
14. Khái niệm 'đa dạng và hòa nhập' (diversity and inclusion) trong quản trị nhân lực nhấn mạnh điều gì?
Câu 15
15. Trong quá trình đào tạo và phát triển nhân viên, phương pháp 'đào tạo tại chỗ' (on-the-job training) có ưu điểm chính nào?
Câu 16
16. Khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) nhấn mạnh điều gì?
Câu 17
17. Hình thức đào tạo nào tập trung vào việc phát triển kỹ năng mềm và năng lực lãnh đạo cho nhân viên quản lý và lãnh đạo?
Câu 18
18. Trong các hình thức trả lương, hình thức trả lương theo sản phẩm (piece-rate pay) phù hợp nhất với loại công việc nào?
Câu 19
19. Khái niệm 'thương hiệu nhà tuyển dụng' (employer branding) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Luật nào ở Việt Nam quy định về quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của phân tích công việc (job analysis)?
Câu 22
22. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện 'sự gắn kết của nhân viên' (employee engagement)?
Câu 23
23. Trong quản lý sự thay đổi tổ chức, 'lực lượng cản trở' (restraining forces) là gì?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng hiện đại trong quản trị nhân lực?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'đãi ngộ phi tài chính' (non-financial rewards)?
Câu 26
26. Trong quản lý xung đột tại nơi làm việc, phương pháp 'né tránh' (avoidance) thường được áp dụng khi nào?
Câu 27
27. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về quản trị nhân lực?
Câu 28
28. Mục tiêu chính của quản trị nhân lực là gì?
Câu 29
29. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức 'thôi việc tự nguyện' (voluntary turnover)?
Câu 30
30. Trong quản lý hiệu suất, 'KPIs' (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì?

Để lại một bình luận