Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Số câu30
Quiz ID12306
Câu 1
1. Hình thức 'Tiếp thị liên kết' (Affiliate Marketing) trong Thương mại điện tử hoạt động dựa trên nguyên tắc:
Câu 2
2. Trong quản lý chuỗi cung ứng Thương mại điện tử, 'fulfillment center' (trung tâm hoàn tất đơn hàng) có vai trò chính là:
Câu 3
3. Trong Thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel), trải nghiệm khách hàng 'liền mạch' (seamless) được hiểu là:
Câu 4
4. Công cụ 'Google Analytics' chủ yếu được sử dụng trong Thương mại điện tử để làm gì?
Câu 5
5. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận 'Customer Service' trong Thương mại điện tử?
Câu 6
6. Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty) trong Thương mại điện tử, chương trình nào sau đây thường được sử dụng NHẤT?
Câu 7
7. Trong logistics Thương mại điện tử, 'last-mile delivery' (giao hàng chặng cuối) thường là khâu:
Câu 8
8. Mô hình 'Dropshipping' trong Thương mại điện tử có ưu điểm chính là:
Câu 9
9. Lựa chọn phương thức thanh toán 'COD' (Cash on Delivery - Thanh toán khi nhận hàng) trong Thương mại điện tử có ưu điểm lớn nhất là:
Câu 10
10. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua sắm trực tuyến, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng NHẤT?
Câu 11
11. Trong quy trình xử lý đơn hàng Thương mại điện tử, bước 'picking' (lấy hàng) thường được thực hiện sau bước nào?
Câu 12
12. Trong Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce), thách thức lớn nhất thường gặp liên quan đến:
Câu 13
13. Hệ thống quản lý đơn hàng (Order Management System - OMS) trong Thương mại điện tử KHÔNG có chức năng chính nào sau đây?
Câu 14
14. Chỉ số 'Customer Lifetime Value' (CLTV) trong Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì?
Câu 15
15. Mục tiêu chính của việc quản lý kho hàng hiệu quả trong Thương mại điện tử là gì?
Câu 16
16. Mô hình kinh doanh 'Marketplace' (Sàn giao dịch Thương mại điện tử) có đặc điểm chính là:
Câu 17
17. Trong quản lý rủi ro hoạt động Thương mại điện tử, rủi ro 'vận hành' (operational risk) có thể bao gồm:
Câu 18
18. Trong Thương mại điện tử, 'Retargeting' (Tiếp thị lại) là hình thức quảng cáo nhắm đến đối tượng khách hàng nào?
Câu 19
19. Để giảm thiểu tỷ lệ hoàn hàng trong Thương mại điện tử, doanh nghiệp nên tập trung vào giải pháp nào sau đây NHẤT?
Câu 20
20. Trong Thương mại điện tử, 'Personalization' (Cá nhân hóa trải nghiệm) được hiểu là:
Câu 21
21. Giải pháp 'Live Chat' trên website Thương mại điện tử chủ yếu giúp cải thiện khía cạnh nào trong quản trị tác nghiệp?
Câu 22
22. Trong Thương mại điện tử B2B (Business-to-Business), yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng hơn so với Thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer)?
Câu 23
23. Trong Thương mại điện tử trên nền tảng di động (Mobile Commerce - m-commerce), yếu tố 'tối ưu hóa cho thiết bị di động' (mobile-first) có nghĩa là:
Câu 24
24. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các hoạt động 'front-end' (hướng trực tiếp đến khách hàng)?
Câu 25
25. Để đảm bảo an ninh thông tin và dữ liệu khách hàng trong Thương mại điện tử, doanh nghiệp nên ưu tiên biện pháp nào sau đây?
Câu 26
26. Trong quản lý rủi ro Thương mại điện tử, rủi ro 'gian lận thanh toán' (payment fraud) thường KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
Câu 27
27. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management - CEM) trong Thương mại điện tử, điểm chạm (touchpoint) KHÔNG bao gồm:
Câu 28
28. Để cải thiện tốc độ tải trang web Thương mại điện tử, giải pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả?
Câu 29
29. Phương pháp quản lý tồn kho 'Just-in-Time' (JIT) đặc biệt phù hợp với loại hình doanh nghiệp Thương mại điện tử nào?
Câu 30
30. Trong phân tích dữ liệu Thương mại điện tử, chỉ số 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát trang) cao có thể cho thấy vấn đề gì?

Để lại một bình luận