Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Số câu30
Quiz ID13202
Câu 1
1. Phân tích hòa vốn (Break-even analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
Câu 2
2. Phương pháp 'giá trị hiện tại thuần' (NPV) được ưa chuộng hơn phương pháp 'tỷ suất hoàn vốn nội bộ' (IRR) trong thẩm định dự án đầu tư trong trường hợp nào sau đây?
Câu 3
3. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là gì?
Câu 4
4. Rủi ro tài chính nào phát sinh từ khả năng doanh nghiệp không trả được nợ gốc và lãi vay?
Câu 5
5. Công cụ 'ngân sách tiền mặt' (Cash budget) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
Câu 6
6. Trong quản lý nợ phải thu, chính sách tín dụng (Credit policy) của doanh nghiệp bao gồm yếu tố nào?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của thị trường tài chính?
Câu 8
8. Rủi ro lãi suất (Interest rate risk) ảnh hưởng chủ yếu đến loại tài sản nào?
Câu 9
9. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của doanh nghiệp?
Câu 10
10. Mục tiêu chính của quản trị tài chính trong một doanh nghiệp là gì?
Câu 11
11. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG thuộc thị trường tiền tệ (Money market)?
Câu 12
12. Công cụ phái sinh (Derivative) được sử dụng trong quản trị rủi ro tài chính với mục đích chính nào?
Câu 13
13. Trong quản lý tiền mặt, 'mục đích đầu cơ' (speculative motive) giữ tiền mặt đề cập đến điều gì?
Câu 14
14. Báo cáo tài chính nào cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
Câu 15
15. Trong quản lý vốn lưu động, việc kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp (tăng kỳ hạn phải trả) có thể mang lại lợi ích gì?
Câu 16
16. Chính sách cổ tức (Dividend policy) của doanh nghiệp liên quan đến quyết định nào?
Câu 17
17. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) thể hiện điều gì?
Câu 18
18. Trong quản lý vốn lưu động, vòng quay tiền mặt (Cash conversion cycle) đo lường điều gì?
Câu 19
19. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền từ hoạt động đầu tư (Cash flow from investing activities) KHÔNG bao gồm khoản mục nào?
Câu 20
20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý rủi ro tài chính?
Câu 21
21. Phương pháp 'kỳ vọng' (expectation approach) trong lập ngân sách vốn tập trung vào điều gì?
Câu 22
22. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là một tiêu chí đánh giá dự án đầu tư, nó đo lường điều gì?
Câu 23
23. Trong phân tích báo cáo tài chính, tỷ số thanh toán hiện hành (Current ratio) được tính bằng công thức nào?
Câu 24
24. Rủi ro hệ thống (Systematic risk) là loại rủi ro nào?
Câu 25
25. Chức năng 'kiểm soát' trong quản trị tài chính bao gồm hoạt động nào?
Câu 26
26. Phương pháp 'tỷ số chiết khấu điều chỉnh rủi ro' (Risk-adjusted discount rate) được sử dụng trong thẩm định dự án đầu tư để làm gì?
Câu 27
27. Mục đích của việc phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis) trong thẩm định dự án là gì?
Câu 28
28. Chỉ số tài chính ROE (Return on Equity) đo lường điều gì?
Câu 29
29. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) được sử dụng để làm gì trong quản trị tài chính?
Câu 30
30. Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

Để lại một bình luận