Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Số câu30
Quiz ID12246
Câu 1
1. Trong quản lý vốn lưu động quốc tế, 'netting' (bù trừ) là gì?
Câu 2
2. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) là gì?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sự phá giá tiền tệ (currency devaluation) của một quốc gia?
Câu 4
4. Công cụ phái sinh nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
Câu 5
5. Trong phân tích rủi ro quốc gia, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ nước ngoài của một quốc gia?
Câu 6
6. Mục đích chính của việc thành lập khu ngoại quan (free trade zone) là gì?
Câu 7
7. Công cụ phái sinh nào cho phép doanh nghiệp mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai, với giá đã được thỏa thuận trước, nhưng có quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện giao dịch?
Câu 8
8. Khái niệm ' ngang giá lãi suất' (interest rate parity) thể hiện điều gì?
Câu 9
9. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, rủi ro chính trị (political risk) KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
Câu 10
10. Rủi ro giao dịch (transaction exposure) trong quản trị tài chính quốc tế phát sinh khi nào?
Câu 11
11. Trong bối cảnh tỷ giá hối đoái thả nổi (floating exchange rate regime), yếu tố nào sau đây có xu hướng làm tăng giá trị đồng nội tệ?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro quốc gia trước khi đầu tư trực tiếp nước ngoài?
Câu 13
13. Mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế là gì?
Câu 14
14. Lý thuyết sức mua tương đương (Purchasing Power Parity - PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái trong dài hạn sẽ được quyết định bởi yếu tố nào?
Câu 15
15. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) KHÔNG bao gồm mục nào sau đây?
Câu 16
16. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ tài trợ thương mại quốc tế?
Câu 17
17. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào sau đây thường được các cơ quan thuế kiểm soát chặt chẽ nhất?
Câu 18
18. Lựa chọn nguồn vốn quốc tế nào thường có chi phí vốn thấp nhất cho một doanh nghiệp có uy tín?
Câu 19
19. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để thanh toán quốc tế trong trường hợp người mua và người bán không tin tưởng lẫn nhau?
Câu 20
20. Trong quản lý dòng tiền quốc tế, 'lead and lag' (điều chỉnh thời gian thanh toán) là chiến lược gì?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
Câu 22
22. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 23
23. Rủi ro chuyển đổi (translation exposure) phát sinh khi nào?
Câu 24
24. Điều gì là nhược điểm chính của việc sử dụng tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate regime)?
Câu 25
25. Trong quản lý vốn lưu động quốc tế, 'centralized cash management' (quản lý tiền mặt tập trung) mang lại lợi ích gì?
Câu 26
26. Rủi ro kinh tế (economic exposure) khác với rủi ro giao dịch và rủi ro chuyển đổi ở điểm nào?
Câu 27
27. Chiến lược 'matching' trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là gì?
Câu 28
28. Trong quản trị rủi ro tín dụng quốc tế, 'country risk' (rủi ro quốc gia) đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái EUR/USD (Euro trên Đô la Mỹ) nếu lãi suất ở khu vực Eurozone tăng lên đáng kể trong khi lãi suất ở Mỹ không đổi, theo lý thuyết ngang giá lãi suất?
Câu 30
30. Lợi thế chính của việc phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán quốc tế (ví dụ: niêm yết trên NYSE hoặc LSE) so với thị trường trong nước là gì?

Để lại một bình luận