Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Số câu30
Quiz ID12060
Câu 1
1. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'rủi ro chính trị' (political risk) bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây làm tăng rủi ro tín dụng (credit risk) trong hoạt động kinh doanh quốc tế của MNC?
Câu 3
3. Hình thức tổ chức tài chính quốc tế nào cho phép công ty mẹ kiểm soát tập trung các hoạt động tài chính của các công ty con trên toàn cầu?
Câu 4
4. Trong quản lý tài chính công ty đa quốc gia, 'repatriation of funds' (hồi hương vốn) đề cập đến:
Câu 5
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?
Câu 6
6. Chính sách chuyển giá (transfer pricing) trong công ty đa quốc gia đề cập đến việc:
Câu 7
7. Mục tiêu chính của việc thành lập 'in-house bank' (ngân hàng nội bộ) trong một MNC là gì?
Câu 8
8. Mục tiêu tài chính cơ bản của một công ty đa quốc gia (MNC) thường khác biệt so với một công ty nội địa chủ yếu do yếu tố nào sau đây?
Câu 9
9. Phương pháp dự báo tỷ giá hối đoái nào sau đây dựa trên lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP)?
Câu 10
10. Trong quản lý vốn lưu động quốc tế, 'leading and lagging' (đẩy nhanh và trì hoãn thanh toán) là kỹ thuật để:
Câu 11
11. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, 'discount rate' (tỷ lệ chiết khấu) sử dụng để tính giá trị hiện tại ròng (NPV) thường được điều chỉnh tăng lên để phản ánh yếu tố nào?
Câu 12
12. Phương pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái nào sau đây liên quan đến việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hoặc quyền chọn?
Câu 13
13. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch (transaction exposure) phát sinh khi nào đối với một công ty đa quốc gia?
Câu 14
14. Loại rủi ro tỷ giá hối đoái nào ảnh hưởng đến giá trị báo cáo tài chính hợp nhất của một MNC do chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền báo cáo của công ty mẹ?
Câu 15
15. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến để tài trợ thương mại quốc tế (international trade finance)?
Câu 16
16. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu rủi ro chuyển giá (transfer pricing risk) cho MNC?
Câu 17
17. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng chính phủ nước sở tại áp đặt các biện pháp kiểm soát ngoại hối, hạn chế chuyển tiền ra vào quốc gia, ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của MNC?
Câu 18
18. Quyết định ngân sách vốn đầu tư quốc tế (international capital budgeting) thường phức tạp hơn ngân sách vốn đầu tư trong nước do yếu tố nào sau đây?
Câu 19
19. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra một cơ sở sản xuất hoàn toàn mới ở nước ngoài?
Câu 20
20. Trong ngữ cảnh thuế quốc tế, 'tax haven' (thiên đường thuế) thường được hiểu là:
Câu 21
21. Trong quản lý dòng tiền quốc tế, 'netting' (bù trừ) là kỹ thuật để:
Câu 22
22. Trong quản lý rủi ro tỷ giá kinh tế (economic exposure), MNC cần tập trung vào việc:
Câu 23
23. Trong quản lý rủi ro hoạt động (operational risk) của MNC, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc rủi ro bên ngoài (external risk)?
Câu 24
24. Trong cấu trúc vốn của MNC, việc sử dụng nợ vay (debt financing) có ưu điểm nào sau đây so với vốn chủ sở hữu (equity financing) khi xem xét yếu tố thuế?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động cơ chính của các công ty đa quốc gia khi thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài?
Câu 26
26. Trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con ở nước ngoài, MNC cần điều chỉnh các chỉ số tài chính để loại bỏ ảnh hưởng của yếu tố nào?
Câu 27
27. Khái niệm 'chi phí vốn bình quân gia quyền' (WACC) của một MNC có thể phức tạp hơn so với công ty nội địa do yếu tố nào?
Câu 28
28. Chiến lược tài trợ vốn quốc tế nào sau đây có thể giúp một MNC giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái khi đầu tư vào một dự án ở nước ngoài?
Câu 29
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng tính phức tạp trong quản lý chuỗi cung ứng tài chính (financial supply chain management) của MNC?
Câu 30
30. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây cho phép một MNC cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch mua hoặc bán ngoại tệ trong tương lai?

Để lại một bình luận