Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Số câu30
Quiz ID10298
Câu 1
1. Phương pháp **'Weighted Average Cost of Capital' (WACC)** được sử dụng để làm gì trong tài chính doanh nghiệp?
Câu 2
2. Trong trường hợp **lạm phát cao**, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng phương pháp kế toán hàng tồn kho nào để phản ánh giá trị hàng tồn kho và lợi nhuận chính xác hơn?
Câu 3
3. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa **Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)**, **Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)** và **Hệ số đòn bẩy tài chính (Financial Leverage Multiplier)**?
Câu 4
4. Loại hình dự án đầu tư nào sau đây thường được coi là có **rủi ro cao nhất**?
Câu 5
5. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), đại lượng **'beta'** đo lường điều gì?
Câu 6
6. Lợi ích chính của việc sử dụng **nợ vay** trong cơ cấu vốn của doanh nghiệp là gì?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến **quyết định cấu trúc vốn** của doanh nghiệp?
Câu 8
8. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của việc phát hành **cổ phiếu ưu đãi** so với cổ phiếu thường?
Câu 9
9. Chính sách cổ tức **'residual dividend policy' (chính sách cổ tức thặng dư)** ưu tiên sử dụng lợi nhuận để làm gì trước khi chi trả cổ tức?
Câu 10
10. Mục đích chính của việc **phân tích tỷ số tài chính** là gì?
Câu 11
11. Công cụ tài chính **'Factoring' (Bao thanh toán)** thường được sử dụng để giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Câu 12
12. Trong quản trị hàng tồn kho, mô hình **'Economic Order Quantity' (EOQ)** giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
Câu 13
13. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để định giá doanh nghiệp dựa trên yếu tố nào là chính?
Câu 14
14. Trong các quyết định tài chính, khái niệm **'chi phí cơ hội'** thể hiện điều gì?
Câu 15
15. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền từ hoạt động nào thường được xem là quan trọng nhất để đánh giá **sức khỏe tài chính cốt lõi** của doanh nghiệp?
Câu 16
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng **rủi ro phá sản** của doanh nghiệp?
Câu 17
17. Hình thức **sáp nhập theo chiều ngang (horizontal merger)** giữa các doanh nghiệp có đặc điểm chính nào?
Câu 18
18. Phương pháp **'Payback Period' (Thời gian hoàn vốn)** đánh giá dự án đầu tư có nhược điểm chính nào?
Câu 19
19. Điều gì sẽ xảy ra với **điểm hòa vốn** của doanh nghiệp nếu chi phí cố định tăng lên, trong khi các yếu tố khác không đổi?
Câu 20
20. Trong các quyết định thuê mua tài sản (leasing), **'financial lease' (thuê tài chính)** khác với **'operating lease' (thuê hoạt động)** chủ yếu ở điểm nào?
Câu 21
21. Mục tiêu tài chính nào sau đây là **quan trọng nhất** đối với một doanh nghiệp theo quan điểm của lý thuyết tài chính hiện đại?
Câu 22
22. Rủi ro hệ thống (systematic risk) hay còn gọi là rủi ro thị trường KHÔNG thể được loại bỏ bằng cách nào?
Câu 23
23. Trong quản trị rủi ro tài chính, **'hedging' (phòng ngừa rủi ro)** là gì?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp **tối ưu hóa quản lý tiền mặt** cho doanh nghiệp?
Câu 25
25. Một dự án đầu tư có **Internal Rate of Return (IRR) = 15%**. Điều này có ý nghĩa gì?
Câu 26
26. Trong quản trị vốn lưu động, việc kéo dài **kỳ thu tiền bình quân** có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
Câu 27
27. Trong quá trình thẩm định dự án đầu tư, phân tích **'break-even analysis' (phân tích hòa vốn)** giúp nhà quản trị đánh giá điều gì?
Câu 28
28. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để **quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái** cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu?
Câu 29
29. Trong phân tích độ nhạy dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây thường được xem là **nhạy cảm nhất** và có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả NPV?
Câu 30
30. Chỉ số tài chính nào sau đây phản ánh **khả năng thanh toán ngắn hạn** của doanh nghiệp?

Để lại một bình luận