Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Số câu30
Quiz ID14187
Câu 1
1. Trong tâm lý học hành vi, 'củng cố tích cực' (positive reinforcement) được sử dụng để làm gì?
Câu 2
2. Trong quản trị xung đột, phong cách 'né tránh' thường được sử dụng khi nào?
Câu 3
3. Trong thuyết 'Kỳ vọng' (Expectancy Theory) của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào?
Câu 4
4. Phong cách quản lý 'ủy quyền' (delegating) phù hợp nhất với nhân viên như thế nào?
Câu 5
5. Yếu tố tâm lý nào sau đây thường gây ra 'sự trì hoãn' (procrastination) trong công việc?
Câu 6
6. Trong lý thuyết 'Mục tiêu' (Goal Setting Theory) của Locke, mục tiêu hiệu quả cần có những đặc điểm gì?
Câu 7
7. Khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence - EQ) trong quản lý bao gồm những thành phần chính nào?
Câu 8
8. Lỗi nhận thức 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) ảnh hưởng đến quyết định quản trị như thế nào?
Câu 9
9. Khái niệm 'hội chứng đám đông' (groupthink) trong ra quyết định nhóm đề cập đến điều gì?
Câu 10
10. Phong cách lãnh đạo 'chuyển đổi' (transformational leadership) tập trung vào điều gì?
Câu 11
11. Trong giao tiếp, 'rào cản ngữ nghĩa' (semantic barriers) phát sinh khi nào?
Câu 12
12. Chiến lược 'tái khung' (reframing) trong quản lý căng thẳng giúp nhân viên như thế nào?
Câu 13
13. Trong lý thuyết 'Hai yếu tố' của Herzberg, yếu tố nào được coi là 'yếu tố duy trì' (hygiene factors)?
Câu 14
14. Phương pháp 'phản hồi 360 độ' (360-degree feedback) thu thập thông tin đánh giá hiệu suất từ những nguồn nào?
Câu 15
15. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' (active listening) quan trọng như thế nào trong giao tiếp quản lý?
Câu 16
16. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng 'lòng tin' (trust) trong đội nhóm?
Câu 17
17. Trong quản lý sự thay đổi, 'sức ì' (resistance to change) thường xuất phát từ nguyên nhân tâm lý nào?
Câu 18
18. Trong quản lý xung đột, 'hòa giải' (mediation) là quá trình như thế nào?
Câu 19
19. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó với tổ chức?
Câu 20
20. Trong quản lý sự đa dạng (diversity), 'thiên kiến vô thức' (unconscious bias) có thể dẫn đến điều gì?
Câu 21
21. Phong cách lãnh đạo 'hỗ trợ' (servant leadership) nhấn mạnh vào điều gì?
Câu 22
22. Phong cách giao tiếp 'quyết đoán' (assertive communication) khác biệt với 'hung hăng' (aggressive) và 'thụ động' (passive) như thế nào?
Câu 23
23. Khái niệm 'văn hóa tổ chức' (organizational culture) ảnh hưởng đến hành vi nhân viên như thế nào?
Câu 24
24. Trong quản lý hiệu suất, 'thiên kiến gần đây' (recency bias) có thể dẫn đến sai sót gì trong đánh giá nhân viên?
Câu 25
25. Đâu là ví dụ về 'động lực bên ngoài' (extrinsic motivation) trong công việc?
Câu 26
26. Phương pháp 'động não' (brainstorming) trong làm việc nhóm dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
Câu 27
27. Trong thuyết 'Công bằng' (Equity Theory), nhân viên so sánh điều gì để đánh giá sự công bằng trong đãi ngộ?
Câu 28
28. Chiến lược 'neo' (anchoring) trong đàm phán thường được sử dụng để làm gì?
Câu 29
29. Hiện tượng 'kiệt sức' (burnout) ở nhân viên thường liên quan đến yếu tố tâm lý nào?
Câu 30
30. Hiệu ứng 'Hawthorne' trong tâm lý học quản lý chỉ ra điều gì?

Để lại một bình luận