Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

Số câu30
Quiz ID14315
Câu 1
1. Hiệu ứng placebo trong y học được giải thích tốt nhất bởi yếu tố tâm lý nào?
Câu 2
2. Trong tâm lý y học, 'tính chủ động của bệnh nhân' (patient agency) được khuyến khích vì:
Câu 3
3. Tâm lý y học được định nghĩa là:
Câu 4
4. Trong quản lý đau mãn tính, phương pháp 'phản hồi sinh học' (biofeedback) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 5
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'Năm giai đoạn đau buồn' (Five Stages of Grief) theo mô hình Kübler-Ross?
Câu 6
6. Trong giao tiếp với bệnh nhân, kỹ năng lắng nghe chủ động có vai trò quan trọng nhất ở điểm nào?
Câu 7
7. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân?
Câu 8
8. Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) được ứng dụng trong tâm lý y học để điều trị hiệu quả nhất tình trạng nào sau đây liên quan đến sức khỏe thể chất?
Câu 9
9. Yếu tố tâm lý nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hành vi sức khỏe tích cực (ví dụ: tập thể dục, ăn uống lành mạnh)?
Câu 10
10. Khái niệm 'tuân thủ điều trị' trong tâm lý y học đề cập đến:
Câu 11
11. Tình trạng 'mệt mỏi' (fatigue) liên quan đến bệnh tật mãn tính thường khác với mệt mỏi thông thường ở điểm nào?
Câu 12
12. Yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm bệnh tật và hành vi tìm kiếm chăm sóc sức khỏe như thế nào?
Câu 13
13. Trong can thiệp tâm lý cho bệnh nhân ung thư, liệu pháp tập trung vào ý nghĩa (meaning-centered therapy) nhằm mục đích:
Câu 14
14. Mục tiêu chính của tâm lý y học trong quản lý bệnh mãn tính là:
Câu 15
15. Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, 'sự thấu cảm' (empathy) được hiểu là:
Câu 16
16. Hiện tượng 'nocebo' trái ngược với 'placebo', được định nghĩa là:
Câu 17
17. Thử thách đạo đức nào sau đây thường gặp trong thực hành tâm lý y học?
Câu 18
18. Thuật ngữ 'sức khỏe hành vi' (behavioral health) bao gồm:
Câu 19
19. Trong tâm lý y học, 'burnout' (kiệt sức) ở nhân viên y tế chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
Câu 20
20. Phương pháp phỏng vấn bệnh nhân tập trung vào 'phỏng vấn thúc đẩy' (motivational interviewing) nhằm mục đích chính là:
Câu 21
21. Rối loạn lo âu bệnh tật (illness anxiety disorder), trước đây được gọi là nghi bệnh (hypochondria), được đặc trưng bởi:
Câu 22
22. Vai trò của nhà tâm lý y học trong đội ngũ chăm sóc sức khỏe đa chuyên khoa là:
Câu 23
23. Phản ứng tâm lý 'chối bỏ' (denial) thường gặp ở giai đoạn nào của quá trình thích nghi với bệnh tật nghiêm trọng?
Câu 24
24. Trong tâm lý y học, 'liệu pháp chấp nhận và cam kết' (Acceptance and Commitment Therapy - ACT) nhấn mạnh điều gì?
Câu 25
25. Chiến lược đối phó tập trung vào cảm xúc (emotion-focused coping) thường hiệu quả hơn trong tình huống nào?
Câu 26
26. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật?
Câu 27
27. Trong chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối, tâm lý y học tập trung vào:
Câu 28
28. Trong tâm lý y học, 'sự hồi phục' (resilience) đề cập đến:
Câu 29
29. Trong mô hình 'niềm tin sức khỏe' (Health Belief Model), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là thành phần chính?
Câu 30
30. Rối loạn dạng cơ thể (somatic symptom disorder) được chẩn đoán khi:

Để lại một bình luận