Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

Số câu30
Quiz ID11618
Câu 1
1. Trong thư tín thương mại, 'Subject line' (dòng tiêu đề) có vai trò quan trọng như thế nào, đặc biệt là trong email?
Câu 2
2. Khi viết thư tín thương mại bằng tiếng Anh, lời chào 'Dear Sir or Madam' thường được sử dụng khi nào?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần bắt buộc trong bố cục của một thư tín thương mại tiêu chuẩn?
Câu 4
4. Khi viết thư tín thương mại, việc 'xưng hô' cần tuân thủ nguyên tắc nào?
Câu 5
5. Điều gì KHÔNG nên có trong phần 'kết thư' (closing) của thư tín thương mại?
Câu 6
6. Trong trường hợp cần gửi tài liệu kèm theo thư tín thương mại, cần sử dụng từ hoặc cụm từ nào để thông báo về việc này?
Câu 7
7. Trong thư tín thương mại, 'Attention line' (dòng lưu ý) thường được đặt ở vị trí nào và dùng để làm gì?
Câu 8
8. Loại thư tín thương mại nào được gửi để phản hồi yêu cầu hỏi hàng, cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, điều khoản thanh toán, và thời gian giao hàng?
Câu 9
9. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, điều gì quan trọng cần lưu ý khi viết thư tín thương mại?
Câu 10
10. Nếu bạn muốn gửi một bản sao thư tín thương mại cho một người khác mà không muốn người nhận chính biết, bạn sẽ sử dụng loại 'copy' nào?
Câu 11
11. Khi viết thư tín thương mại, 'tính rõ ràng' (clarity) được thể hiện như thế nào?
Câu 12
12. Khi một công ty muốn chính thức xác nhận đơn đặt hàng từ khách hàng, loại thư tín thương mại nào sẽ được sử dụng?
Câu 13
13. Loại thư tín thương mại nào được sử dụng để bày tỏ sự không hài lòng về sản phẩm, dịch vụ hoặc hành vi của đối tác?
Câu 14
14. Khi viết thư tín thương mại, việc 'lịch sự' (courtesy) thể hiện qua những hành động nào?
Câu 15
15. Nguyên tắc 'đúng đắn' (correctness) trong viết thư tín thương mại bao gồm những yếu tố nào?
Câu 16
16. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của việc sử dụng email thương mại so với thư tín thương mại truyền thống?
Câu 17
17. Loại thư tín thương mại nào được sử dụng để yêu cầu thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi quyết định mua?
Câu 18
18. Điểm khác biệt chính giữa thư tín thương mại và email thương mại là gì?
Câu 19
19. Trong thư tín thương mại, 'cc:' viết tắt cho cụm từ nào và có nghĩa là gì?
Câu 20
20. Điều gì thể hiện tính 'hoàn chỉnh' (completeness) trong nguyên tắc viết thư tín thương mại?
Câu 21
21. Trong thư tín thương mại, 'Ref:' (Reference) được sử dụng để làm gì?
Câu 22
22. Trong thư tín thương mại, phong cách viết nào được ưu tiên?
Câu 23
23. Khi viết thư tín thương mại, cần 'cân nhắc' (consideration) đến yếu tố nào liên quan đến người nhận?
Câu 24
24. Lỗi nào sau đây là phổ biến trong thư tín thương mại và cần tránh?
Câu 25
25. Trong trường hợp cần thông báo về sự thay đổi trong chính sách hoặc điều khoản kinh doanh cho đối tác, loại thư tín thương mại nào phù hợp nhất?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư tín thương mại?
Câu 27
27. Thành phần nào của thư tín thương mại cung cấp thông tin liên hệ của người gửi, thường bao gồm tên công ty, địa chỉ, số điện thoại, email?
Câu 28
28. Khi nhận được thư khiếu nại từ khách hàng, phản hồi thích hợp nhất trong thư tín thương mại là gì?
Câu 29
29. Trong thư tín thương mại, 'P.S.' (Postscript) được sử dụng để làm gì?
Câu 30
30. Mục đích chính của thư tín thương mại là gì?

Để lại một bình luận