Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

Số câu30
Quiz ID13757
Câu 1
1. Sự khác biệt chính giữa 'Lãi suất đơn' và 'Lãi suất kép' nằm ở chỗ:
Câu 2
2. Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) khác với lãi suất thực tế (real interest rate) chủ yếu ở yếu tố nào?
Câu 3
3. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa Giá trị Tương lai (FV), Giá trị Hiện tại (PV), lãi suất (r) và số kỳ (n) khi tính lãi kép?
Câu 4
4. Phân tích 'CAPEX' (Capital Expenditure) tập trung vào:
Câu 5
5. Khi đánh giá hiệu quả dự án đầu tư, thời gian hoàn vốn (payback period) là thước đo:
Câu 6
6. Mục tiêu chính của 'quản lý tài chính doanh nghiệp' là:
Câu 7
7. Trong quản trị rủi ro tín dụng, 'xếp hạng tín dụng' (credit rating) được sử dụng để:
Câu 8
8. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), 'Beta' là thước đo:
Câu 9
9. Rủi ro hệ thống (systematic risk) hay còn gọi là rủi ro thị trường (market risk) là loại rủi ro:
Câu 10
10. Điều gì xảy ra với giá trái phiếu khi lãi suất thị trường tăng lên (giả định các yếu tố khác không đổi)?
Câu 11
11. Chỉ số Sharpe ratio được sử dụng để đánh giá:
Câu 12
12. Trong quản lý rủi ro lãi suất, 'duration' của trái phiếu là một chỉ số đo lường:
Câu 13
13. Trong ngữ cảnh Toán tài chính, 'chiết khấu dòng tiền' (discounting cash flows) được sử dụng để:
Câu 14
14. Công cụ phái sinh (derivative) trong tài chính là loại hợp đồng có giá trị:
Câu 15
15. Công thức tính Giá trị Hiện tại của một niên kim thông thường (Present Value of Ordinary Annuity) sử dụng yếu tố nào sau đây trong mẫu số?
Câu 16
16. Trong mô hình định giá chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model - DDM), giá trị cổ phiếu được xác định dựa trên:
Câu 17
17. Lý thuyết 'Thị trường hiệu quả' (Efficient Market Hypothesis - EMH) cho rằng:
Câu 18
18. Trong ngữ cảnh quản lý vốn lưu động, 'vòng quay hàng tồn kho' (inventory turnover ratio) đo lường:
Câu 19
19. Khái niệm 'Niên kim' (Annuity) trong Toán tài chính đề cập đến:
Câu 20
20. Khái niệm 'Giá trị thời gian của tiền tệ' (Time Value of Money) dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
Câu 21
21. Trong phân tích tài chính cá nhân, 'kế hoạch tài chính' đóng vai trò:
Câu 22
22. Một công ty có tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) cao thường được coi là:
Câu 23
23. Công thức 'Rule of 72' được sử dụng để ước tính:
Câu 24
24. Phương pháp 'Chiết khấu dòng tiền tự do' (Free Cash Flow to Firm - FCFF) thường được sử dụng để định giá:
Câu 25
25. Trong bối cảnh vay vốn, APR (Annual Percentage Rate) khác với lãi suất danh nghĩa (nominal rate) ở điểm:
Câu 26
26. Trong quản lý danh mục đầu tư, 'đa dạng hóa' (diversification) nhằm mục đích chính là:
Câu 27
27. Khi so sánh giữa 'Giá trị hiện tại thuần' (NPV) và 'Tỷ suất hoàn vốn nội bộ' (IRR) để đánh giá dự án đầu tư, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
Câu 28
28. Một nhà đầu tư gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất kép 8%/năm. Sau 5 năm, số tiền lãi thu được (chưa tính thuế) là bao nhiêu?
Câu 29
29. Phương pháp 'Phân tích độ nhạy' (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án đầu tư được sử dụng để:
Câu 30
30. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), điểm hòa vốn được xác định khi:

Để lại một bình luận