Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10846
Câu 1
1. Điều gì KHÔNG đúng về bào tử vi khuẩn (bacterial spore) trong vi sinh thực phẩm?
Câu 2
2. Loại thực phẩm nào sau đây thường được bảo quản bằng cách hun khói, kết hợp tác dụng của nhiệt, hóa chất từ khói và giảm độ ẩm bề mặt?
Câu 3
3. Trong sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò gì?
Câu 4
4. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất khử trùng trong công nghiệp thực phẩm để vệ sinh bề mặt và thiết bị?
Câu 5
5. Điều gì xảy ra với tốc độ phát triển của hầu hết vi sinh vật khi nhiệt độ giảm xuống dưới nhiệt độ tối thiểu của chúng?
Câu 6
6. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong việc tạo độ chua và bảo quản sản phẩm?
Câu 7
7. Thế nào là thực phẩm chức năng probiotic?
Câu 8
8. Trong đánh giá rủi ro vi sinh vật trong thực phẩm, 'mối nguy' (hazard) được định nghĩa là gì?
Câu 9
9. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp vệ sinh cá nhân quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm vi sinh vật vào thực phẩm trong quá trình chế biến?
Câu 10
10. Phương pháp pasteur hóa sữa tươi nhằm mục đích chính là gì?
Câu 11
11. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây bệnh tiêu chảy do ăn phải trứng hoặc thịt gia cầm chưa nấu chín kỹ?
Câu 12
12. Loại ngộ độc thực phẩm nào thường liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm đóng hộp không đúng quy trình, có thể gây liệt cơ và tử vong?
Câu 13
13. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh thực phẩm, 'vi sinh vật chỉ thị' (indicator organisms) được sử dụng để làm gì?
Câu 14
14. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp vật lý thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc kiểm soát vi sinh vật?
Câu 15
15. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình lên men sữa chua?
Câu 16
16. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào sau đây ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
Câu 17
17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tiệt trùng các sản phẩm thực phẩm dạng lỏng, đặc biệt là sữa, trước khi đóng gói vô trùng?
Câu 18
18. Loại nấm mốc nào được sử dụng trong sản xuất một số loại pho mát xanh (blue cheese), tạo nên hương vị và màu sắc đặc trưng?
Câu 19
19. Vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae) thường xâm nhập vào cơ thể người qua đường nào phổ biến nhất?
Câu 20
20. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ cao gây ngộ độc Clostridium perfringens?
Câu 21
21. Khái niệm 'HACCP' (Hazard Analysis and Critical Control Points) trong an toàn thực phẩm là gì?
Câu 22
22. Trong kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm, kỹ thuật 'đếm khuẩn lạc' (plate count) được sử dụng để làm gì?
Câu 23
23. Trong môi trường thực phẩm, 'pha tiềm ẩn' (lag phase) trong đường cong sinh trưởng của vi sinh vật được đặc trưng bởi điều gì?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc sử dụng vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm lên men?
Câu 25
25. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ của nước (water activity) để ức chế sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 26
26. Loại độc tố nào do vi khuẩn Staphylococcus aureus sinh ra thường gây ngộ độc thực phẩm nhanh chóng (trong vòng vài giờ sau khi ăn) với triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy?
Câu 27
27. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân chính gây bệnh lỵ trực khuẩn (Shigellosis)?
Câu 28
28. Vi khuẩn Listeria monocytogenes đặc biệt nguy hiểm trong thực phẩm vì khả năng nào sau đây?
Câu 29
29. Trong bảo quản thịt, phương pháp 'MAP' (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển xung quanh sản phẩm như thế nào để ức chế vi sinh vật?
Câu 30
30. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây hư hỏng đối với trái cây tươi?

Để lại một bình luận