Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

Số câu30
Quiz ID12999
Câu 1
1. Cơ chế rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review Mechanism - TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?
Câu 2
2. Theo WTO, 'Bán phá giá' (Dumping) xảy ra khi nào?
Câu 3
3. Trong khuôn khổ WTO, 'Biện pháp tự vệ thương mại' (Safeguard measures) được áp dụng khi nào?
Câu 4
4. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động theo nguyên tắc nào?
Câu 5
5. Rào cản phi thuế quan KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Câu 6
6. Điều gì có thể được coi là một nhược điểm của hiệp định thương mại song phương đối với một quốc gia đang phát triển?
Câu 7
7. Hiệp định nào sau đây KHÔNG phải là một hiệp định thương mại đa phương điển hình?
Câu 8
8. Hiệp định thương mại ưu đãi (Preferential Trade Agreement - PTA) khác với khu vực thương mại tự do (FTA) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 9
9. Điều gì có thể là một thách thức đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) khi tham gia vào thương mại quốc tế thông qua các hiệp định thương mại?
Câu 10
10. Trong bối cảnh hiệp định thương mại, 'Quy tắc xuất xứ' (Rules of Origin - ROO) có vai trò gì?
Câu 11
11. Mục tiêu chính của việc hài hòa hóa tiêu chuẩn (Harmonization of standards) trong thương mại quốc tế là gì?
Câu 12
12. Hiệp định GATS của WTO chủ yếu điều chỉnh lĩnh vực thương mại nào?
Câu 13
13. Một quốc gia có thể rút khỏi WTO trong trường hợp nào?
Câu 14
14. Hiệp định thương mại đa phương là gì?
Câu 15
15. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình hiệp định thương mại khu vực?
Câu 16
16. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến vấn đề gì?
Câu 17
17. Khái niệm 'Nguyên tắc đặc biệt và khác biệt' (Special and Differential Treatment - S&DT) trong WTO dành cho các nước đang phát triển có nghĩa là gì?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của hiệp định thương mại song phương?
Câu 19
19. Điều gì KHÔNG phải là một trong ba trụ cột chính của hệ thống thương mại đa phương WTO?
Câu 20
20. Vòng Uruguay (Uruguay Round) của GATT (tiền thân của WTO) có ý nghĩa quan trọng vì điều gì?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy xu hướng ký kết các hiệp định thương mại song phương và khu vực gia tăng?
Câu 22
22. Ưu điểm chính của hiệp định thương mại đa phương so với hiệp định song phương là gì?
Câu 23
23. Nguyên tắc 'Đối xử Tối huệ quốc' (MFN) của WTO có nghĩa là:
Câu 24
24. Trong khuôn khổ WTO, khái niệm 'Cam kết ràng buộc' (Binding commitment) có ý nghĩa gì?
Câu 25
25. Lợi ích tiềm năng của việc tham gia WTO đối với một quốc gia đang phát triển là gì?
Câu 26
26. Nguyên tắc 'Đối xử Quốc gia' (National Treatment) của WTO yêu cầu:
Câu 27
27. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp mà WTO cho phép các quốc gia áp dụng để đối phó với 'Bán phá giá'?
Câu 28
28. Vòng đàm phán Doha trong WTO tập trung chủ yếu vào vấn đề gì?
Câu 29
29. WTO được thành lập vào năm nào?
Câu 30
30. Chức năng chính của WTO KHÔNG bao gồm:

Để lại một bình luận