Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Số câu30
Quiz ID13565
Câu 1
1. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phát hiện các đoạn DNA có kích thước khác nhau?
Câu 2
2. Kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên cơ chế nào?
Câu 3
3. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của y sinh học di truyền?
Câu 4
4. Đơn vị cấu trúc cơ bản mang thông tin di truyền trong cơ thể sống được gọi là gì?
Câu 5
5. Trong liệu pháp gen, vector virus adeno-associated (AAV) thường được ưa chuộng vì lý do chính nào?
Câu 6
6. Loại xét nghiệm di truyền nào thường được sử dụng để xác định nguy cơ phát triển bệnh ung thư di truyền ở một người khỏe mạnh?
Câu 7
7. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh CVS (Chorionic Villus Sampling) khác biệt so với xét nghiệm chọc ối (Amniocentesis) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 8
8. Mục tiêu chính của liệu pháp tế bào gốc trong y sinh học di truyền là gì?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cần cân nhắc về mặt đạo đức trong ứng dụng y sinh học di truyền?
Câu 10
10. Khái niệm 'y học cá thể hóa' (personalized medicine) trong y sinh học di truyền tập trung vào điều gì?
Câu 11
11. Ứng dụng nào sau đây của y sinh học di truyền có tiềm năng lớn nhất trong việc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson?
Câu 12
12. Trong ngữ cảnh y sinh học di truyền, 'biomarker di truyền' được sử dụng để làm gì?
Câu 13
13. Xét nghiệm sàng lọc người mang gen bệnh (carrier screening) thường được khuyến cáo cho các cặp vợ chồng trước khi sinh con vì mục đích gì?
Câu 14
14. Trong liệu pháp gen sử dụng vector virus, nguy cơ chính liên quan đến việc sử dụng vector virus tích hợp (ví dụ retrovirus, lentivirus) là gì?
Câu 15
15. Loại axit nucleic nào mang thông tin di truyền từ nhân tế bào ra ribosome để tổng hợp protein?
Câu 16
16. Trong ngữ cảnh y sinh học di truyền, 'gen therapy 2.0' hoặc 'gene editing therapy' khác biệt so với liệu pháp gen truyền thống (gene therapy 1.0) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 17
17. Hội chứng Down (Trisomy 21) là một ví dụ của loại rối loạn di truyền nào?
Câu 18
18. RNA can thiệp (RNA interference - RNAi) hoạt động bằng cách nào để ức chế biểu hiện gen?
Câu 19
19. Trong chẩn đoán di truyền, kỹ thuật FISH (Fluorescence in situ hybridization) được sử dụng để làm gì?
Câu 20
20. Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp gen ex vivo là gì?
Câu 21
21. Loại đột biến gen nào thường dẫn đến sự thay đổi khung đọc mã di truyền (frameshift mutation)?
Câu 22
22. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) chủ yếu dựa trên việc phân tích thành phần nào trong máu mẹ?
Câu 23
23. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) có ưu điểm vượt trội nào so với giải trình tự Sanger truyền thống?
Câu 24
24. Trong liệu pháp gen, 'vector virus không nhân bản' (replication-defective viral vector) được sử dụng để giảm thiểu nguy cơ nào?
Câu 25
25. Hiện tượng đột biến gen điểm KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Câu 26
26. Thuật ngữ 'dược lý di truyền học' (pharmacogenomics) nghiên cứu về điều gì?
Câu 27
27. Phân tích liên kết (linkage analysis) trong di truyền học người được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Câu 28
28. Trong bối cảnh y sinh học di truyền, thuật ngữ 'epigenetics' đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Phương pháp PCR đa mồi (multiplex PCR) có ưu điểm chính nào so với PCR thông thường?
Câu 30
30. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để sàng lọc bệnh di truyền ở trẻ sơ sinh?

Để lại một bình luận