Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối Bài 11: Quản lý môi trường nuôi thuỷ sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối Bài 11: Quản lý môi trường nuôi thuỷ sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối Bài 11: Quản lý môi trường nuôi thuỷ sản

Số câu25
Quiz ID19700
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây quyết định đến khả năng tự làm sạch của ao nuôi thủy sản?
Câu 2
2. Yếu tố môi trường nào sau đây có thể gây ra hiện tượng nước đỏ hoặc nước nâu trong ao nuôi thủy sản, thường liên quan đến các loài tảo độc?
Câu 3
3. Việc định kỳ xi-phông đáy ao nuôi để loại bỏ chất thải hữu cơ có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc gì?
Câu 4
4. Trong nuôi trồng thủy sản, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì sức khỏe và năng suất của vật nuôi?
Câu 5
5. Trong nuôi cá rô phi, việc kiểm soát nước ao có màu xanh lá cây đậm do tảo phát triển mạnh là cần thiết để tránh:
Câu 6
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến sự phân tầng nhiệt độ trong cột nước ao nuôi thủy sản?
Câu 7
7. Tác động của việc thay nước định kỳ trong ao nuôi thủy sản là gì?
Câu 8
8. Việc kiểm soát pH trong ao nuôi thủy sản thường được thực hiện bằng cách nào để duy trì mức ổn định trong khoảng tối ưu cho vật nuôi?
Câu 9
9. Khi quản lý môi trường nuôi, việc kiểm soát nhiệt độ nước là cần thiết vì nó ảnh hưởng đến:
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây cần được theo dõi thường xuyên và chặt chẽ nhất trong quá trình nuôi tôm sú thâm canh?
Câu 11
11. Việc thả nuôi mật độ quá cao trong ao có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?
Câu 12
12. Hiện tượng phân tầng nước gây thiếu oxy tầng đáy thường xảy ra vào thời điểm nào trong ngày ở các ao nuôi thâm canh?
Câu 13
13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc quản lý môi trường nước ao nuôi thủy sản bền vững?
Câu 14
14. Trong quản lý môi trường nuôi, việc sử dụng chế phẩm sinh học (men vi sinh) có tác dụng chính là gì?
Câu 15
15. Việc sử dụng quạt nước hoặc thiết bị sục khí trong ao nuôi thủy sản nhằm mục đích chính là gì?
Câu 16
16. Khi xử lý nước ao nuôi bằng vôi (CaCO3), tác dụng chính của việc này là gì?
Câu 17
17. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu khí độc NH3 (amoniac) trong ao nuôi thủy sản?
Câu 18
18. Hiện tượng nước ao nuôi thủy sản có màu xanh đục hoặc xanh mướt, kèm theo mùi hôi khó chịu, thường là dấu hiệu của sự phát triển quá mức của loại sinh vật nào?
Câu 19
19. Trong nuôi cá tra, việc kiểm soát khí độc H2S trong ao là cực kỳ quan trọng vì nó gây ảnh hưởng trực tiếp đến:
Câu 20
20. Tại sao việc duy trì độ kiềm ổn định (khoảng 80-120 mg/L CaCO3) lại quan trọng trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng?
Câu 21
21. Trong nuôi cá nước ngọt, việc bổ sung khoáng chất như magiê sunfat (MgSO4) có thể giúp cải thiện chỉ số nào của nước?
Câu 22
22. Oxy hòa tan (DO) trong môi trường nuôi thủy sản là bao nhiêu được xem là ngưỡng nguy hiểm, có thể gây sốc hoặc chết cho cá?
Câu 23
23. Tại sao việc theo dõi độ trong của nước (secchi disk) lại quan trọng trong quản lý ao nuôi thủy sản?
Câu 24
24. Theo quan điểm quản lý môi trường nuôi, yếu tố nào cần được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa sự phát triển của các mầm bệnh tiềm ẩn trong ao?
Câu 25
25. Hiện tượng phú dưỡng trong ao nuôi thủy sản, thường dẫn đến sự suy giảm oxy hòa tan, chủ yếu là do sự tích tụ quá mức của loại dinh dưỡng nào?

Để lại một bình luận