Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 16: Thức ăn thủy sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 16: Thức ăn thủy sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 16: Thức ăn thủy sản

Số câu25
Quiz ID19705
Câu 1
1. Probiotics trong thức ăn thủy sản có vai trò chính là gì?
Câu 2
2. Vitamin nào có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh của thủy sản?
Câu 3
3. Hàm lượng protein trong thức ăn thủy sản đóng vai trò quan trọng nhất cho giai đoạn nào của quá trình sinh trưởng?
Câu 4
4. Việc sử dụng chất kích thích tăng trưởng (growth promoters) trong thức ăn thủy sản hiện nay đang bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia vì lý do gì?
Câu 5
5. Chất béo trong thức ăn thủy sản không chỉ cung cấp năng lượng mà còn có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các vitamin tan trong dầu nào?
Câu 6
6. Acid béo omega-3 (EPA và DHA) có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển của giai đoạn nào ở cá?
Câu 7
7. Trong các nguồn protein thực vật thay thế bột cá, loại nào thường có hàm lượng protein cao và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?
Câu 8
8. Chất kháng dinh dưỡng phổ biến nhất trong một số loại thức ăn thực vật, có thể cản trở hấp thu khoáng và protein, là gì?
Câu 9
9. Khi đánh giá chất lượng thức ăn viên chìm, tiêu chí nào quan trọng nhất để xác định khả năng giữ nguyên dạng và không bị phân rã trong nước?
Câu 10
10. Mục đích chính của việc sử dụng chất chống oxy hóa (antioxidants) trong thức ăn thủy sản là gì?
Câu 11
11. Tại sao việc sử dụng các loại enzyme ngoại sinh (như phytase, protease, amylase) trong thức ăn thủy sản lại được khuyến khích?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây trong thức ăn thủy sản có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo máu và vận chuyển oxy trong cơ thể?
Câu 13
13. Sự thiếu hụt khoáng chất nào có thể dẫn đến hiện tượng mềm vỏ, chậm lớn và giảm khả năng chống chịu bệnh ở tôm?
Câu 14
14. Carotenoids (như Astaxanthin) được bổ sung vào thức ăn cho một số loài cá và giáp xác có mục đích chính là gì?
Câu 15
15. Nguyên liệu nào sau đây thường được sử dụng làm nguồn cung cấp lipid chính trong công thức thức ăn cho các loài thủy sản ăn thịt (carnivorous)?
Câu 16
16. Thức ăn thủy sản cần cung cấp đủ các acid amin thiết yếu, trong đó acid amin nào thường có hàm lượng thấp nhất trong các nguồn protein thực vật và cần được bổ sung khi thay thế bột cá?
Câu 17
17. Trong công thức thức ăn thủy sản, việc bổ sung các khoáng chất vi lượng (trace minerals) với liều lượng phù hợp là cần thiết cho:
Câu 18
18. Trong các loại carbohydrate thường dùng làm thức ăn cho thủy sản, loại nào có khả năng tiêu hóa và hấp thụ tốt nhất đối với hầu hết các loài?
Câu 19
19. Nguồn carbohydrate nào sau đây có thể gây ra vấn đề tiêu hóa ở một số loài thủy sản do cấu trúc phức tạp và khó phân giải?
Câu 20
20. Trong các nguồn protein động vật, nguồn nào có thể được sử dụng làm thức ăn thay thế bột cá, có ưu điểm về hàm lượng protein tương đối cao và chi phí có thể cạnh tranh hơn?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây trong thức ăn thủy sản có vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng nước và điện giải trong cơ thể?
Câu 22
22. Trong thành phần thức ăn cho cá ăn thực vật (herbivorous), nguồn carbohydrate nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng nhất?
Câu 23
23. Trong chế biến thức ăn viên nổi cho cá, phụ gia nào thường được sử dụng để tạo độ nổi và cấu trúc xốp cho viên thức ăn?
Câu 24
24. Yếu tố dinh dưỡng nào có nguy cơ cao nhất gây ô nhiễm môi trường nước nếu dư thừa trong thức ăn thủy sản và không được quản lý tốt?
Câu 25
25. Tại sao việc bổ sung men tiêu hóa (enzymes) vào thức ăn thủy sản lại mang lại lợi ích kinh tế và môi trường?

Để lại một bình luận