Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 17: Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 17: Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản

Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 Kết nối bài 17: Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản

Số câu25
Quiz ID19706
Câu 1
1. Trong bảo quản thức ăn thủy sản bằng phương pháp sấy, loại nhiệt nào thường được sử dụng để làm bay hơi nước hiệu quả mà ít gây tác động xấu đến chất lượng dinh dưỡng?
Câu 2
2. Trong bảo quản thức ăn thủy sản bằng phương pháp lạnh đông, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì chất lượng và hạn chế sự phát triển của vi sinh vật?
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình đóng hộp thức ăn thủy sản để đảm bảo an toàn vi sinh và chất lượng sản phẩm?
Câu 4
4. Quá trình nào sau đây trong chế biến thức ăn thủy sản có thể làm mất đi một phần vitamin nhạy cảm với nhiệt độ như Vitamin C và một số vitamin nhóm B?
Câu 5
5. Phương pháp bảo quản nào sau đây có thể làm tăng hàm lượng đường trong sản phẩm, ức chế vi sinh vật và tạo ra độ ngọt đặc trưng?
Câu 6
6. Phương pháp nào sau đây hiệu quả trong việc loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh và làm mềm nguyên liệu thủy sản trước khi chế biến sâu hơn?
Câu 7
7. Việc bổ sung chất chống oxy hóa vào thức ăn thủy sản có mục đích chính là gì?
Câu 8
8. Khi chế biến thức ăn thủy sản bằng phương pháp sấy, mục đích chính của việc loại bỏ nước là gì?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả của quá trình xử lý nhiệt trong chế biến thức ăn thủy sản nhằm tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh?
Câu 10
10. Trong quá trình chế biến thức ăn thủy sản bằng phương pháp đông lạnh, hiện tượng cháy lạnh (freezer burn) xảy ra khi nào?
Câu 11
11. Chất kết dính nào thường được sử dụng trong sản xuất thức ăn viên cho thủy sản để tạo độ bền cơ học, chống vỡ vụn trong quá trình bảo quản và vận chuyển?
Câu 12
12. Trong các phương pháp bảo quản thức ăn thủy sản, phương pháp nào ít gây ảnh hưởng nhất đến cấu trúc vật lý của sản phẩm nhưng lại đòi hỏi chi phí năng lượng cao để duy trì?
Câu 13
13. Tại sao việc bổ sung vitamin E và Selen vào thức ăn thủy sản là cần thiết, đặc biệt khi sử dụng nguyên liệu giàu chất béo không bão hòa?
Câu 14
14. Để sản xuất thức ăn viên nổi cho cá, chất độn nào thường được sử dụng để tạo độ phồng và giúp viên thức ăn nổi trên mặt nước?
Câu 15
15. Thức ăn thủy sản được bảo quản bằng phương pháp sấy khô cần đạt độ ẩm tối đa là bao nhiêu để đảm bảo an toàn và ổn định?
Câu 16
16. Mục đích của việc sử dụng enzyme protease trong chế biến thức ăn thủy sản là gì?
Câu 17
17. Phương pháp bảo quản nào sau đây có thể làm tăng hàm lượng muối trong thức ăn thủy sản, đồng thời tạo ra hương vị đặc trưng và ức chế vi sinh vật?
Câu 18
18. Phương pháp nào trong chế biến thức ăn thủy sản có thể làm tăng độ giòn và cải thiện cấu trúc cảm quan của sản phẩm cuối cùng?
Câu 19
19. Trong công nghệ chế biến thức ăn thủy sản, phương pháp nào giúp tăng khả năng tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein và lipid?
Câu 20
20. Trong chế biến thức ăn thủy sản, enzyme amylase được sử dụng để làm gì?
Câu 21
21. Trong sản xuất thức ăn thủy sản, việc sử dụng chất tạo màu tự nhiên như carotenoid có mục đích gì?
Câu 22
22. Để sản xuất thức ăn thủy sản đông khô (lyophilized), bước nào là quan trọng nhất để loại bỏ nước một cách hiệu quả và bảo toàn cấu trúc sản phẩm?
Câu 23
23. Phương pháp nào sau đây phù hợp để bảo quản các loại vitamin nhạy cảm với nhiệt và oxy hóa trong thức ăn thủy sản?
Câu 24
24. Phương pháp bảo quản thức ăn thủy sản nào sau đây thường được áp dụng cho nguyên liệu tươi sống hoặc bán chế biến để kéo dài thời gian sử dụng mà không làm thay đổi đáng kể thành phần dinh dưỡng ban đầu?
Câu 25
25. Trong quá trình sản xuất thức ăn thủy sản dạng bột, việc xay mịn nguyên liệu có tác dụng gì?

Để lại một bình luận