Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát

Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát

Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát

Số câu25
Quiz ID39391
Câu 1
Kiểm toán nội bộ là một hình thức kiểm soát độc lập, khách quan trong tổ chức. Mục đích chính của kiểm toán nội bộ là gì?
Câu 2
Một trong những nguyên nhân khiến kiểm soát trở nên kém hiệu quả là 'kiểm soát quá mức' (overcontrol). Hậu quả chính của kiểm soát quá mức là gì?
Câu 3
Kiểm soát văn hóa là một dạng kiểm soát phi chính thức, dựa trên các giá trị, niềm tin và chuẩn mực của tổ chức. Lợi ích chính của kiểm soát văn hóa là gì?
Câu 4
Kiểm soát tập trung và kiểm soát phân quyền là hai hình thức kiểm soát khác nhau về mức độ tham gia của cấp dưới. Ưu điểm chính của kiểm soát phân quyền là gì?
Câu 5
Khi một nhà quản lý phát hiện sự chênh lệch đáng kể giữa kết quả thực tế và tiêu chuẩn đã đặt ra, hành động điều chỉnh nào thường được ưu tiên đầu tiên?
Câu 6
Trong ngữ cảnh kiểm soát, khái niệm 'ngưỡng chấp nhận được' (range of variation) đề cập đến điều gì?
Câu 7
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình kiểm soát là gì?
Câu 8
Kiểm soát đồng thời (concurrent control) chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào của quá trình hoạt động?
Câu 9
Một trong những rào cản phổ biến đối với việc kiểm soát hiệu quả là 'kháng cự kiểm soát'. Kháng cự này thường xuất hiện khi nào?
Câu 10
Để một hệ thống kiểm soát được coi là hiệu quả, nó cần phải có những đặc điểm nào?
Câu 11
Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là một phương pháp kiểm soát tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Điểm khác biệt cốt lõi của TQM so với các hình thức kiểm soát truyền thống là gì?
Câu 12
Kiểm soát hành vi tập trung vào việc giám sát hành động của nhân viên, trong khi kiểm soát kết quả tập trung vào đầu ra. Khi nào thì kiểm soát hành vi sẽ hiệu quả hơn kiểm soát kết quả?
Câu 13
Kiểm soát chiến lược là loại kiểm soát tập trung vào việc giám sát và đánh giá sự phù hợp của chiến lược tổ chức với môi trường bên ngoài và bên trong. Hoạt động nào sau đây là ví dụ về kiểm soát chiến lược?
Câu 14
Tại sao công nghệ thông tin (CNTT) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng kiểm soát của các tổ chức?
Câu 15
Mục tiêu của kiểm soát phải liên kết chặt chẽ với mục tiêu của hoạch định. Mối quan hệ này có ý nghĩa như thế nào?
Câu 16
Việc sử dụng các bản đồ quá trình (process maps) và lưu đồ (flowcharts) trong kiểm soát hoạt động có lợi ích gì?
Câu 17
Chỉ số hiệu suất chính (KPIs) là công cụ kiểm soát phổ biến giúp đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược. Đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất đối với một KPI hiệu quả?
Câu 18
Kiểm soát trước là loại kiểm soát tập trung vào việc ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất hình thức kiểm soát này?
Câu 19
Tại sao việc thiết lập tiêu chuẩn kiểm soát hợp lý lại là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả của quá trình kiểm soát?
Câu 20
Chức năng kiểm soát trong quản trị học được định nghĩa là quá trình theo dõi hoạt động, so sánh với các tiêu chuẩn đã định, và thực hiện các hành động điều chỉnh cần thiết để đảm bảo mục tiêu đạt được. Vậy, vai trò cốt lõi của kiểm soát là gì?
Câu 21
Benchmarking (đối chuẩn) là một công cụ kiểm soát cho phép tổ chức so sánh hiệu suất của mình với các đối thủ cạnh tranh tốt nhất hoặc các công ty hàng đầu trong ngành. Mục đích chính của benchmarking là gì?
Câu 22
Ngân sách là một công cụ kiểm soát tài chính quan trọng. Mục đích chính của việc lập ngân sách trong kiểm soát là gì?
Câu 23
Kiểm soát tài chính là một dạng kiểm soát quan trọng trong quản trị. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình hình tài chính tổng thể của một tổ chức?
Câu 24
Trong kiểm soát, 'hành động điều chỉnh cơ bản' (basic corrective action) khác gì so với 'hành động điều chỉnh tức thời' (immediate corrective action)?
Câu 25
Trong quá trình kiểm soát, sau khi đã đo lường kết quả thực hiện và so sánh với tiêu chuẩn, bước tiếp theo cần thực hiện là gì?

Để lại một bình luận