Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 3 Thực hành một số tính năng nâng cao của mạng xã hội

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 3 Thực hành một số tính năng nâng cao của mạng xã hội

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 3 Thực hành một số tính năng nâng cao của mạng xã hội

Số câu25
Quiz ID20430
Câu 1
1. Khi một người dùng muốn chia sẻ một bài viết công khai trên mạng xã hội để tất cả mọi người có thể xem, họ cần thiết lập quyền riêng tư (privacy setting) của bài viết đó như thế nào?
Câu 2
2. Khi một người dùng nhận được thông báo rằng một người bạn đã bình luận vào bài viết của họ, điều này thuộc về tính năng nào của mạng xã hội?
Câu 3
3. Khi sử dụng tính năng tin nhắn riêng tư (direct message) trên mạng xã hội, cuộc trò chuyện đó có đặc điểm gì?
Câu 4
4. Trong mạng xã hội, hashtag (ví dụ: #congnghe) có chức năng gì?
Câu 5
5. Trong bối cảnh an toàn trên mạng xã hội, việc đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố (two-factor authentication) giúp bảo vệ điều gì?
Câu 6
6. Mạng xã hội sử dụng thuật toán để sắp xếp và hiển thị nội dung trên dòng thời gian của người dùng. Mục tiêu chính của các thuật toán này là gì?
Câu 7
7. Khi một bài viết trên mạng xã hội có nhiều lượt thích, bình luận và chia sẻ, điều này thường cho thấy điều gì về bài viết đó?
Câu 8
8. Một người dùng muốn tìm kiếm thông tin về một chủ đề cụ thể hoặc một người bạn mà họ quen biết trên mạng xã hội. Họ sẽ sử dụng tính năng nào?
Câu 9
9. Mạng xã hội thường cung cấp tính năng kỷ niệm (memories) hoặc on this day. Chức năng này làm gì?
Câu 10
10. Một tính năng quan trọng của mạng xã hội giúp người dùng tương tác với nội dung của người khác bằng cách thể hiện sự đồng tình, thích thú hoặc phản ứng là gì?
Câu 11
11. Trong một bài viết trên mạng xã hội, tính năng gắn thẻ địa điểm (location tagging) cho phép người dùng làm gì?
Câu 12
12. Mạng xã hội cung cấp tính năng tin nhắn nhóm (group chat). Điểm khác biệt chính giữa nhóm (group) và tin nhắn nhóm (group chat) là gì?
Câu 13
13. Khi sử dụng tính năng chia sẻ (share) một bài viết từ người khác, người dùng đang thực hiện hành động gì?
Câu 14
14. Khi một người dùng muốn theo dõi các cập nhật mới nhất từ một người nổi tiếng hoặc một trang tin tức trên mạng xã hội, họ sẽ thực hiện hành động nào?
Câu 15
15. Khi ai đó bình luận vào bài viết của bạn và bạn muốn trả lời trực tiếp vào bình luận đó, bạn thường sử dụng tính năng nào?
Câu 16
16. Mạng xã hội cung cấp tính năng sự kiện (events). Mục đích chính của tính năng này là gì?
Câu 17
17. Trong mạng xã hội, việc kiểm tra thông tin (fact-checking) trước khi chia sẻ một bài viết là hành động quan trọng nhằm mục đích gì?
Câu 18
18. Tính năng Story (tin) trên nhiều mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ những khoảnh khắc ngắn gọn, thường biến mất sau 24 giờ. Ưu điểm nổi bật của tính năng này là gì?
Câu 19
19. Trong bối cảnh mạng xã hội, chức năng nhật ký hoặc dòng thời gian (timeline) chủ yếu phục vụ mục đích gì cho người dùng?
Câu 20
20. Mạng xã hội cho phép người dùng cá nhân hóa trang cá nhân của mình bằng cách cập nhật ảnh đại diện (profile picture) và ảnh bìa (cover photo). Mục đích chính của việc này là gì?
Câu 21
21. Khi đăng tải một bức ảnh lên mạng xã hội, người dùng có thể thêm các thẻ (tags) cho bạn bè của mình. Mục đích chính của việc này là gì?
Câu 22
22. Tính năng nhóm (group) trên các mạng xã hội thường được sử dụng để làm gì?
Câu 23
23. Khi người dùng muốn chặn một tài khoản mạng xã hội vì lý do quấy rối hoặc không muốn nhận nội dung từ tài khoản đó, họ sẽ sử dụng tính năng nào?
Câu 24
24. Mạng xã hội thường có các chính sách cộng đồng (community guidelines). Mục đích chính của các chính sách này là gì?
Câu 25
25. Khi sử dụng tính năng báo cáo (report) một bài viết hoặc một tài khoản trên mạng xã hội, người dùng đang thực hiện hành động gì?

Để lại một bình luận