Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng

Số câu30
Quiz ID10479
Câu 1
1. Hình thức tấn công mạng nào lợi dụng sự tin tưởng giữa người dùng và hệ thống để đánh cắp thông tin hoặc thực hiện hành vi trái phép?
Câu 2
2. Phương pháp bảo mật nào sử dụng quy trình xác thực nhiều bước để tăng cường an ninh tài khoản?
Câu 3
3. Loại phần mềm độc hại nào tự nhân bản và lây lan sang các máy tính khác qua mạng?
Câu 4
4. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khi truyền tải qua mạng công cộng?
Câu 5
5. Nguyên tắc 'AAA' trong an ninh mạng bao gồm những yếu tố nào?
Câu 6
6. Công cụ nào thường được sử dụng để kiểm tra và đánh giá lỗ hổng bảo mật trên hệ thống mạng?
Câu 7
7. Hình thức tấn công nào nhắm vào việc làm gián đoạn dịch vụ, khiến người dùng không thể truy cập tài nguyên mạng?
Câu 8
8. Giao thức nào thường được sử dụng để thiết lập kết nối VPN an toàn?
Câu 9
9. Phương pháp tấn công nào cố gắng đoán mật khẩu bằng cách thử tất cả các tổ hợp có thể?
Câu 10
10. Chứng chỉ số (Digital Certificate) được sử dụng để làm gì trong bảo mật web?
Câu 11
11. Loại hình tấn công nào lợi dụng lỗ hổng trong ứng dụng web để chèn mã độc vào trang web, ảnh hưởng đến người dùng khác?
Câu 12
12. Trong bảo mật cơ sở dữ liệu, biện pháp nào giúp ngăn chặn tấn công SQL Injection?
Câu 13
13. Khái niệm 'Defense in Depth' (Phòng thủ theo chiều sâu) đề cập đến điều gì?
Câu 14
14. Loại tấn công nào xảy ra khi kẻ tấn công chiếm quyền điều khiển phiên làm việc hợp lệ của người dùng?
Câu 15
15. Biện pháp bảo mật nào giúp ngăn chặn nhân viên truy cập dữ liệu không cần thiết cho công việc của họ?
Câu 16
16. Loại phần mềm độc hại nào thường ẩn mình dưới dạng phần mềm hữu ích hoặc hợp pháp?
Câu 17
17. Trong quản lý rủi ro an ninh mạng, 'tính dễ bị tổn thương' (Vulnerability) là gì?
Câu 18
18. Phương pháp tấn công nào sử dụng các thông tin giả mạo hoặc đánh lừa để đạt được mục tiêu?
Câu 19
19. Hệ thống IPS (Intrusion Prevention System) khác biệt với IDS (Intrusion Detection System) ở điểm nào?
Câu 20
20. Trong mật mã học, 'mã hóa đối xứng' (Symmetric encryption) sử dụng bao nhiêu khóa để mã hóa và giải mã?
Câu 21
21. Biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng khi thiết bị lưu trữ bị mất hoặc đánh cắp?
Câu 22
22. Loại tấn công nào khai thác lỗ hổng phần mềm chưa được biết đến hoặc chưa có bản vá?
Câu 23
23. Trong bảo mật mạng không dây (Wi-Fi), giao thức mã hóa nào được coi là an toàn nhất hiện nay?
Câu 24
24. Mục tiêu chính của tấn công Ransomware là gì?
Câu 25
25. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ chống lại tấn công DDoS vào một website?
Câu 26
26. Trong ngữ cảnh bảo mật email, 'SPF' (Sender Policy Framework) được sử dụng để làm gì?
Câu 27
27. Khi một tổ chức bị tấn công mạng, bước đầu tiên quan trọng nhất trong ứng phó sự cố là gì?
Câu 28
28. Trong bảo mật ứng dụng web, CORS (Cross-Origin Resource Sharing) dùng để làm gì?
Câu 29
29. Khái niệm 'Threat Intelligence' (Thông tin tình báo về mối đe dọa) có vai trò gì trong an ninh mạng?
Câu 30
30. Để bảo vệ dữ liệu cá nhân trực tuyến, người dùng nên thực hiện hành động nào sau đây?

Để lại một bình luận