Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Số câu30
Quiz ID13643
Câu 1
1. Trong sản xuất viên hoàn (pellets), phương pháp tạo hình nào sau đây thường được sử dụng?
Câu 2
2. Trong sản xuất thuốc vô trùng, 'phòng sạch' (cleanroom) được phân loại dựa trên tiêu chí chính nào?
Câu 3
3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ ẩm của nguyên liệu và sản phẩm dược phẩm?
Câu 4
4. Công đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình sản xuất thuốc viên nén trực tiếp?
Câu 5
5. Tại sao kiểm soát kích thước tiểu phân dược chất lại quan trọng trong sản xuất thuốc?
Câu 6
6. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nền (base) có vai trò chính là gì?
Câu 7
7. Công nghệ 'continuous manufacturing' (sản xuất liên tục) mang lại lợi ích chính nào cho ngành dược phẩm so với sản xuất theo mẻ (batch manufacturing)?
Câu 8
8. Trong quá trình bao phim viên nén, mục đích chính của việc sử dụng tá dược tạo màng là gì?
Câu 9
9. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yêu cầu về độ pH thường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo điều gì?
Câu 10
10. Công nghệ sản xuất thuốc phóng thích kéo dài (modified release) tập trung vào việc điều chỉnh yếu tố nào của quá trình giải phóng dược chất?
Câu 11
11. Trong kiểm soát chất lượng nước dùng trong sản xuất dược phẩm, tiêu chuẩn 'nước cất' (Purified Water) KHÔNG yêu cầu kiểm tra chỉ tiêu nào sau đây?
Câu 12
12. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn các thành phần bột trong sản xuất dược phẩm với quy mô lớn?
Câu 13
13. Phương pháp nghiền nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước tiểu phân dược chất đến kích thước micron?
Câu 14
14. Trong sản xuất thuốc bột, chất trơn chảy (glidant) được thêm vào để cải thiện tính chất nào của bột?
Câu 15
15. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi sử dụng?
Câu 16
16. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng các sản phẩm dược phẩm nhạy cảm với nhiệt?
Câu 17
17. Trong sản xuất thuốc tiêm, quá trình nào sau đây là bắt buộc để đảm bảo vô trùng?
Câu 18
18. Công nghệ sản xuất sinh phẩm (biopharmaceuticals) KHÁC BIỆT cơ bản so với sản xuất dược phẩm hóa học truyền thống ở điểm nào?
Câu 19
19. Vai trò của tá dược rã trong công thức viên nén là gì?
Câu 20
20. Phương pháp kiểm tra độ đồng đều hàm lượng (content uniformity) của viên nén nhằm mục đích gì?
Câu 21
21. Phương pháp kiểm tra độ hòa tan của thuốc viên nén nhằm mục đích gì?
Câu 22
22. Phương pháp sấy tầng sôi được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm nhờ ưu điểm chính nào?
Câu 23
23. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong nhà máy sản xuất dược phẩm?
Câu 24
24. Loại bao bì nào thường được sử dụng cho thuốc viên sủi bọt để bảo vệ khỏi độ ẩm?
Câu 25
25. Công nghệ 'in 3D' (3D printing) đang được nghiên cứu ứng dụng trong sản xuất dược phẩm với tiềm năng lớn nhất trong lĩnh vực nào?
Câu 26
26. Trong quy trình sản xuất viên nang cứng, giai đoạn 'đóng nang' (capsule filling) được thực hiện sau giai đoạn nào?
Câu 27
27. Nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practices) tập trung chủ yếu vào việc đảm bảo điều gì trong sản xuất dược phẩm?
Câu 28
28. Công nghệ PAT (Process Analytical Technology) được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm nhằm mục đích chính nào?
Câu 29
29. Loại van nào sau đây thường được sử dụng trong hệ thống đường ống dẫn chất lỏng trong nhà máy dược phẩm để đảm bảo vệ sinh và dễ dàng vệ sinh CIP (Cleaning In Place)?
Câu 30
30. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, công đoạn lọc vô trùng thường sử dụng loại màng lọc có kích thước lỗ bao nhiêu?

Để lại một bình luận