Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Số câu30
Quiz ID10082
Câu 1
1. Phương pháp 'fragment-based drug discovery' (khám phá thuốc dựa trên mảnh ghép) bắt đầu bằng việc sàng lọc:
Câu 2
2. Phương pháp 'drug repurposing' (tái định vị thuốc) có ưu điểm chính là:
Câu 3
3. Phương pháp sàng lọc 'ảo' (virtual screening) trong khám phá thuốc mới được thực hiện chủ yếu trên:
Câu 4
4. Nhóm chức năng nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ tan trong nước của thuốc?
Câu 5
5. Trong số các nhóm chức năng sau, nhóm nào thường làm giảm tính acid của một phenol?
Câu 6
6. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (Structure-Based Drug Design), thông tin cấu trúc nào sau đây là quan trọng nhất?
Câu 7
7. Trong quá trình nghiên cứu SAR (Structure-Activity Relationship), mục tiêu chính là:
Câu 8
8. Thuật ngữ 'ligand' trong hoá dược học thường được dùng để chỉ:
Câu 9
9. Nguyên tắc 'Lipinski's Rule of 5' được sử dụng trong hoá dược để dự đoán:
Câu 10
10. Trong quá trình phát triển thuốc, 'tối ưu hóa cấu trúc' (lead optimization) nhằm mục đích chính là:
Câu 11
11. Phản ứng 'click chemistry' được ứng dụng rộng rãi trong hoá dược vì lý do chính nào sau đây?
Câu 12
12. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến độ tan của thuốc?
Câu 13
13. Khái niệm 'tiền chất thuốc' (prodrug) trong hoá dược học dùng để chỉ:
Câu 14
14. Mục tiêu chính của việc 'bảo vệ nhóm chức' (protecting group) trong tổng hợp thuốc là:
Câu 15
15. Trong hoá dược, khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) đề cập đến:
Câu 16
16. Phân tử 'chaperone' dược lý (pharmacological chaperone) hoạt động bằng cách:
Câu 17
17. Hoá dược học (Pharmaceutical Chemistry) là ngành khoa học nghiên cứu về:
Câu 18
18. Phản ứng Diels-Alder được ứng dụng trong hoá dược để tổng hợp các hợp chất có khung cấu trúc:
Câu 19
19. Trong thiết kế thuốc, việc thay thế một nhóm methyl (-CH3) bằng một nhóm trifluoromethyl (-CF3) có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể nào?
Câu 20
20. Liên kết cộng hóa trị thường được sử dụng trong thiết kế thuốc ức chế enzyme không hồi phục (irreversible enzyme inhibitors) vì:
Câu 21
21. Trong đánh giá độc tính của thuốc, thử nghiệm Ames test được sử dụng để phát hiện:
Câu 22
22. Loại liên kết nào đóng vai trò quan trọng nhất trong tương tác thuốc-protein (drug-protein interaction) nhưng không phải là liên kết cộng hóa trị?
Câu 23
23. Enzyme cytochrome P450 (CYP450) đóng vai trò chính trong quá trình nào của dược động học?
Câu 24
24. Thuật ngữ 'ADME' trong hoá dược học đề cập đến các quá trình nào?
Câu 25
25. Trong phân tích định lượng thuốc bằng HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao), detector UV-Vis thường được sử dụng để phát hiện các chất:
Câu 26
26. Khái niệm 'độ chọn lọc' (selectivity) của thuốc đề cập đến:
Câu 27
27. Trong thiết kế thuốc, 'bioisostere' là khái niệm chỉ:
Câu 28
28. Phương pháp 'combinatorial chemistry' (hóa học tổ hợp) được sử dụng để:
Câu 29
29. Thuật ngữ 'chiral switch' (chuyển đổi cấu hình bất đối) trong hoá dược đề cập đến việc:
Câu 30
30. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc cạnh tranh cùng một vị trí gắn kết trên protein huyết tương?

Để lại một bình luận