Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

Số câu30
Quiz ID13111
Câu 1
1. Trong kiểm toán khoản mục doanh thu, rủi ro tiềm tàng thường cao nhất ở khía cạnh nào?
Câu 2
2. Trong kiểm toán báo cáo lưu chuyển tiền tệ, kiểm toán viên đặc biệt quan tâm đến việc xác minh điều gì?
Câu 3
3. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi báo cáo tài chính trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu?
Câu 4
4. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đưa ra ý kiến?
Câu 5
5. Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) bao gồm những thành phần nào?
Câu 6
6. Trong kiểm toán hàng tồn kho, thủ tục 'cắt niên độ' (cutoff testing) nhằm mục đích:
Câu 7
7. Hồ sơ kiểm toán (audit documentation) KHÔNG bao gồm loại tài liệu nào sau đây?
Câu 8
8. Loại hình kiểm toán nào tập trung vào việc đánh giá tính hiệu quả và hiệu năng của hoạt động?
Câu 9
9. Kiểm toán viên có trách nhiệm gì liên quan đến việc phát hiện gian lận trong quá trình kiểm toán?
Câu 10
10. “Thư xác nhận của luật sư” (lawyer's letter) thường được kiểm toán viên sử dụng để thu thập bằng chứng về vấn đề gì?
Câu 11
11. Trong kiểm soát nội bộ dựa trên COSO, thành phần nào được xem là 'nền tảng' cho các thành phần khác?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của kiểm toán nội bộ?
Câu 13
13. Thủ tục 'phỏng vấn' (inquiry) trong kiểm toán thường được sử dụng để thu thập loại bằng chứng kiểm toán nào?
Câu 14
14. Gian lận (fraud) khác biệt với sai sót (error) chủ yếu ở:
Câu 15
15. Công cụ và kỹ thuật hỗ trợ kiểm toán (CAATs) được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quá trình kiểm toán?
Câu 16
16. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
Câu 17
17. Thủ tục kiểm toán nào sau đây liên quan đến việc kiểm tra chứng từ gốc để xác minh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh?
Câu 18
18. Phương pháp chọn mẫu nào cho phép mỗi phần tử trong tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau?
Câu 19
19. Bằng chứng kiểm toán nào sau đây được xem là có độ tin cậy cao nhất?
Câu 20
20. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên KHÔNG thực hiện công việc nào sau đây?
Câu 21
21. Mục đích của việc kiểm tra 'tính đầy đủ' (completeness) của khoản mục chi phí phải trả là gì?
Câu 22
22. Thư quản lý (management letter) thường được gửi cho ai sau khi kết thúc kiểm toán?
Câu 23
23. Thủ tục kiểm toán nào sau đây KHÔNG phải là thủ tục kiểm soát?
Câu 24
24. Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp nào yêu cầu kiểm toán viên phải khách quan và không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hoặc bên thứ ba?
Câu 25
25. Trong kiểm toán báo cáo tài chính, 'trọng yếu' (materiality) được xác định bởi:
Câu 26
26. Khi kiểm toán viên nhận thấy có dấu hiệu nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục của đơn vị, thủ tục kiểm toán nào sau đây là phù hợp nhất?
Câu 27
27. Trong kiểm soát nội bộ, 'môi trường kiểm soát' (control environment) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 28
28. “Gian lận báo cáo tài chính” thường do ai thực hiện?
Câu 29
29. Kiểm toán viên độc lập chịu trách nhiệm báo cáo ý kiến kiểm toán của mình cho ai?
Câu 30
30. Khi phát hiện có sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính mà ban quản lý từ chối điều chỉnh, kiểm toán viên sẽ đưa ra loại ý kiến kiểm toán nào?

Để lại một bình luận