Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Số câu30
Quiz ID12269
Câu 1
1. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế (international diversification) đối với doanh nghiệp?
Câu 2
2. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo hộ thương mại?
Câu 3
3. Hình thức kinh doanh quốc tế nào sau đây liên quan đến việc một công ty thiết lập cơ sở sản xuất ở nước ngoài và kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất đến phân phối?
Câu 4
4. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, 'cách tiếp cận bản địa hóa' (polycentric approach) nhấn mạnh điều gì?
Câu 5
5. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò chính là gì trong thương mại quốc tế?
Câu 6
6. Trong chiến lược marketing quốc tế, 'thích nghi hóa sản phẩm' (product adaptation) nghĩa là gì?
Câu 7
7. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào mà công ty mẹ kiểm soát phần lớn vốn cổ phần và quản lý hoạt động của công ty con ở nước ngoài?
Câu 8
8. Loại hình rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ quốc gia tiếp nhận (takeover) tài sản của doanh nghiệp nước ngoài mà không bồi thường hoặc bồi thường không thỏa đáng?
Câu 9
9. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế được xác định dựa trên yếu tố nào?
Câu 10
10. Biện pháp phi thuế quan nào sau đây hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định?
Câu 11
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
Câu 12
12. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất (Export Processing Zones - EPZs)?
Câu 13
13. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong kinh doanh quốc tế?
Câu 14
14. Hình thức thanh toán quốc tế nào ít rủi ro nhất cho người bán (nhà xuất khẩu)?
Câu 15
15. Trong chiến lược định giá quốc tế, 'định giá hớt váng' (skimming pricing) thường được áp dụng cho sản phẩm nào?
Câu 16
16. Lý thuyết thương mại quốc tế nào nhấn mạnh vai trò của lợi thế quốc gia và cụm ngành trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh?
Câu 17
17. Trong cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai (Current Account) KHÔNG bao gồm mục nào sau đây?
Câu 18
18. Khái niệm 'chênh lệch lãi suất ngang giá' (Interest Rate Parity - IRP) trong tài chính quốc tế nói lên điều gì?
Câu 19
19. Đâu là một thách thức chính của việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
Câu 20
20. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể ảnh hưởng lớn nhất đến chiến lược marketing quốc tế?
Câu 21
21. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro thấp nhất?
Câu 22
22. Khái niệm 'Incoterms' trong thương mại quốc tế dùng để làm gì?
Câu 23
23. Hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty góp vốn để thành lập một công ty mới, chia sẻ quyền kiểm soát và lợi nhuận?
Câu 24
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường chính trị - pháp luật ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?
Câu 25
25. Điều gì xảy ra với cán cân thương mại của một quốc gia khi đồng nội tệ bị phá giá (devaluation)? (Giả định các yếu tố khác không đổi và tuân theo điều kiện Marshall-Lerner)
Câu 26
26. Phương thức xâm nhập thị trường quốc tế nào cho phép doanh nghiệp nhanh chóng mở rộng thị trường nhưng có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng và hoạt động?
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn kênh phân phối quốc tế?
Câu 28
28. Nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì?
Câu 29
29. Chiến lược 'chuẩn hóa sản phẩm' (product standardization) trong marketing quốc tế phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
Câu 30
30. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động chủ yếu nào đến thương mại giữa các quốc gia thành viên?

Để lại một bình luận