Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng

Số câu30
Quiz ID11244
Câu 1
1. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong việc thực bào các tác nhân gây bệnh và mảnh vụn tế bào trong cơ thể?
Câu 2
2. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò cầu nối giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu?
Câu 3
3. Xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) thường được sử dụng để phát hiện điều gì trong mẫu bệnh phẩm?
Câu 4
4. Hệ thống bổ thể là một phần của hệ miễn dịch nào và hoạt động chính của nó là gì?
Câu 5
5. Hiện tượng 'trình diện kháng nguyên' là quá trình quan trọng trong việc kích hoạt hệ miễn dịch đặc hiệu. Loại tế bào nào chủ yếu thực hiện chức năng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?
Câu 6
6. Trong phản ứng miễn dịch thứ phát (lần tái tiếp xúc kháng nguyên), phản ứng miễn dịch diễn ra như thế nào so với phản ứng miễn dịch nguyên phát?
Câu 7
7. Cơ chế 'thoát khỏi miễn dịch' (immune evasion) của tác nhân gây bệnh là gì?
Câu 8
8. Vaccine hoạt động bằng cơ chế nào để tạo ra miễn dịch?
Câu 9
9. Phản ứng 'ghép chống chủ' (Graft-versus-Host Disease - GVHD) là một biến chứng có thể xảy ra sau khi ghép tế bào gốc tạo máu (ví dụ, ghép tủy xương). Cơ chế chính của GVHD là gì?
Câu 10
10. Hiện tượng 'ức chế miễn dịch' có thể xảy ra trong trường hợp nào sau đây?
Câu 11
11. Kháng thể (Immunoglobulin) được sản xuất bởi loại tế bào nào của hệ miễn dịch?
Câu 12
12. Mục tiêu chính của liệu pháp ức chế miễn dịch là gì?
Câu 13
13. Bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào thành phần nào của cơ thể?
Câu 14
14. HIV gây suy giảm miễn dịch bằng cách tấn công và phá hủy loại tế bào miễn dịch nào?
Câu 15
15. Loại kháng thể nào chủ yếu được tìm thấy trong dịch tiết của cơ thể như sữa mẹ, nước bọt, nước mắt và dịch nhầy đường hô hấp, tiêu hóa?
Câu 16
16. Trong trường hợp nhiễm trùng nội bào (ví dụ, nhiễm virus), loại phản ứng miễn dịch nào đóng vai trò chính trong việc kiểm soát và loại bỏ nhiễm trùng?
Câu 17
17. Tế bào mast đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng thông qua việc giải phóng chất trung gian hóa học nào?
Câu 18
18. Vai trò của hạch bạch huyết trong hệ miễn dịch là gì?
Câu 19
19. Sốt là một phản ứng bảo vệ của cơ thể khi bị nhiễm trùng. Cơ chế gây sốt chủ yếu liên quan đến chất trung gian hóa học nào?
Câu 20
20. Hiện tượng 'kháng kháng sinh' (antibiotic resistance) xảy ra khi vi khuẩn trở nên?
Câu 21
21. Phản ứng viêm là một phần của hệ miễn dịch nào và có đặc điểm chính là gì?
Câu 22
22. Interferon là một loại cytokine được sản xuất bởi tế bào để đáp ứng với sự nhiễm trùng nào?
Câu 23
23. Hàng rào bảo vệ đầu tiên của hệ miễn dịch không đặc hiệu, ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh vào cơ thể là gì?
Câu 24
24. Sự khác biệt cơ bản giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động là gì?
Câu 25
25. Trong quá trình nhiễm trùng, số lượng bạch cầu thường thay đổi như thế nào trong máu?
Câu 26
26. Phản ứng quá mẫn (dị ứng) xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với yếu tố nào?
Câu 27
27. Chức năng chính của tế bào lympho T gây độc (Tc) trong hệ miễn dịch là gì?
Câu 28
28. Trong một phản ứng miễn dịch nguyên phát (lần đầu tiếp xúc kháng nguyên), loại kháng thể nào thường xuất hiện đầu tiên với nồng độ cao?
Câu 29
29. Sự khác biệt chính giữa kháng sinh và kháng virus là gì?
Câu 30
30. Trong điều trị nhiễm trùng, nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý là gì?

Để lại một bình luận